Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Từ vựng tiếng Trung về các loại ỐC VÍT

Bộ từ vựng tiếng Trung về các loại ốc vít dành cho những sinh viên chuyên ngành kỹ thuật, các bạn sẽ hiểu biết nhiều hơn về những dụng cụ liên quan tới ốc vít, Bu lông.

Đai ốc tròn

圆螺母

yuán luó mǔ

Giũa tròn

圆锉

yuan cuò

Giũa đánh bóng

油光锉

yóu guāng cuò

Đinh ẩn mũ

隐头钉

yǐn tóu dīng

Đinh chữ u

形钉

xíng dīng

giũa trơn

细锉

xì cuò

Đinh không mũ

无头钉

wú tóu dīng

Ốc vít chốt

锁紧螺钉

suǒ jǐn luó ding

Cờ – lê ta rô

丝锥扳手

sī zhuī bàn shǒu

Tua vít

十字起子

shí zi qǐ zi

Giũa 3 mặt

三角锉

sān jiǎo cuò

Bàn ê – tô

钳工台、虎钳台

qián gōng tái , hǔ qián tái

Kìm nhổ đinh

起顶钳

qǐ dǐng qián

Đinh đầu bằng

平头钉

píngtóu dīng

Tua vít mở ốc vít bẹt

平头改锥螺丝刀

píng tóu gǎi zhuī luó sī dāo

Mỏ cặp 2 ngàm song song

平口虎(台)钳

píng kǒu hǔ ( tái ) qián

Giũa bẹt

扁锉

piān cuò

Mô men quay

扭力显示扳手

niǔ lì xiǎn shì bàn shǒu

Ốc lục giác

内六角螺丝

Nèiliujiǎo luósi

Đinh ốc đầu lục giác trong

内六角头螺钉

nèi liù jiǎo luó ding

Đinh gỗ

木钉

mù dīng

Xoắn đinh ốc vào lỗ khoét

埋头螺钉

mái tóu luó ding

Thân vít

螺丝杆

luósī gǎn

Đinh vít

螺钉

luódīng

Tua vít

螺丝起子

luó sī qǐ zi

Bu lông

螺栓

luó shuān

Mũ ốc, êcu

螺帽

luó mào

Đinh ốc đầu lục giác

六角螺钉

liù jiǎo luó ding

Cái kìm

克丝钳

kè sī qián

Kìm nhọn

尖嘴钳

jiān zuǐ qián

Mỏ cặp

虎钳

hǔ qián

Mũ đinh ốc cố định

固定螺帽

gù ding luó mào

Đinh móc

钩头钉

gōu tóu dīng

Giũa vuông

方锉

fāng cuò

Mũ đinh vít

钉帽

dīng mào

Vít treo

吊环螺栓

diào huán luó shuān

Đinh đầu to

大帽钉

dà mào dīng

Đinh ốc dài

长螺丝钉

cháng luósīdīng

Đinh bao đầu

包头钉

bāotóu dīng

Đinh mũ bán nguyệt

板圆头钉

bǎn yuán tóu dīng

Giũa nửa tròn

半圆锉

bàn yuán cuò

>>> Xem thêm : Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành


Từ ngày 26/11 - 30/11 - SOFL ưu đãi giảm 50% học phí
 
Đăng ký nhận tư vấn