Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!

Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch

Trung tâm Tiếng Trung SOFL xin chia sẻ các từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch. Hãy bổ sung thêm vốn từ và chuẩn bị các đồ dùng cần thiết để tận hưởng một chuyến đi tuyệt vời nào!

Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch
Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch

 
Du lịch là khoảng thời gian bạn nghỉ ngơi, tận hưởng sau những giây phút làm việc, học tập mệt mỏi đồng thời khám phá những điều thú vị của cuộc sống. Dù là bạn đi du lịch ngắn hạn hay dài hạn thì cũng cần phải chuẩn bị đầy đủ các đồ dùng cần thiết điều đó giúp bạn có một chuyến đi an toàn, tiết kiệm.
 
Nếu bạn đang lên kế hoạch du lịch Trung Quốc thì việc nắm trong tay kiến thức tiếng Trung du lịch nghĩa là bạn có trong tay nhiều lợi thế để có được một chuyến đi thú vị và an toàn. Hơn nữa bạn còn tích lũy nhiều kiến thức để chia sẻ cho gia đình, bạn bè những kinh nghiệm hữu ích ấy sau mỗi chuyến đi.

Hãy cùng trung tâm Tiếng Trung SOFL bổ sung các từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch. Hãy bổ sung thêm vốn từ và chuẩn bị các đồ dùng cần thiết để tận hưởng một chuyến đi tuyệt vời nào!
 
1. 旅行用品 (Lǚxíng yòngpǐn): đồ dùng trong du lịch
 
2. 旅游服 (Lǚyóu fú): quần áo du lịch
 
3. 旅行鞋 (Lǚxíng xié): giày du lịch
 
4. 登山鞋 (Dēngshān xié): giày leo núi
 
5. 旅行箱 (Lǚxíng xiāng): va li du lịch
 
6. 帆布行李袋 (Fānbù xínglǐ dài): túi du lịch bằng vải
 
7. 折叠旅行袋 (Zhédié lǚxíng dài): túi du lịch gấp

Từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch
Bí quyết học từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch

 
8. 手提旅行袋 (Shǒutí lǚxíng dài): túi du lịch xách tay
 
9. 旅行皮包 (Lǚxíng píbāo): túi da du lịch
 
10. 折叠式背包 (Zhédié shì bèibāo): ba lô gấp
 
11. 旅行袋 (Lǚxíng dài): túi du lịch
 
12. 登山装备 (Dēngshān zhuāngbèi): trang bị leo núi
 
13. 睡袋 (Shuìdài): túi ngủ
 
14. 睡垫 (Shuì diàn): đệm ngủ
 
15. 旅行毯 (Lǚxíng tǎn): thảm du lịch 
 
16. 折叠床 (Zhédié chuáng): giường gấp
 
17. 折叠椅 (Zhédié yǐ): ghế gấp
 
18. 旅行壶 (Lǚxíng hú): bình nước du lịch
 
19. 野餐用箱 (Yěcān yòng xiāng): hộp đựng cơm picnic
 
20. 急救箱 (Jíjiù xiāng): thùng cấp cứu
 
21. 宿营帐篷 (Sùyíng zhàngpéng): lều trại
 
Trên đây là một số từ vựng tiếng Trung về đồ dùng khi đi du lịch phổ biến mà bạn cần phải biết để trang bị cho bản thân trong mỗi chuyến du lịch. Hãy luôn là người du lịch thông minh và có hiểu biết các bạn nhé!

Mừng sinh nhật SOFL 12 tuổi - Giảm 30% học phí
 
Mừng sinh nhật SOFL 12 tuổi - Giảm 30% học phí