Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thư viện

Trung tâm Tiếng Trung SOFL chia sẻ các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thư viện. Chắc chắn đây sẽ là chủ đề từ vựng bổ ích đối với các bạn học tiếng Trung đấy!
Mục Lục
Học tiếng Trung theo chủ đề thư viện
Học tiếng Trung theo chủ đề thư viện
Bạn đã thử nghiệm phương pháp này chưa? Cách học tiếng Trung này đã được rất nhiều các bạn sinh viên đón nhận và hưởng ứng nhiệt tình bởi rất dễ ghi nhớ và thoải mái đến không ngờ. Bởi nó không chỉ giúp các bạn ghi nhớ được rất nhiều từ vựng tiếng Trung cùng chủ đề và nhất là sau đó có thể gắn kết và sử dụng chúng ngay sau khi học, thay vì học tràn lan mỗi lĩnh vực vài từ thì sẽ khó khăn hơn nhiều phải không? 

Từ vựng Tiếng Trung phổ biến về Thư Viện

Thư viện thành phố

城市图书馆

Chéngshì túshū guǎn

Thư viện làng

农村图书馆

nóngcūn túshū guǎn

Thư viện tỉnh

省图书馆

shěng túshū guǎn

Thư viện khu

区图书馆

qū túshū guǎn

Thư viện huyện

县图书馆

xiàn túshū guǎn

Thư viện nhà máy

厂图书馆

chǎng túshū guǎn

Thư viện nhà trường

学校图书馆

xuéxiào túshū guǎn

Thư viện trường đại học

大学图书馆

dàxué túshū guǎn

Thư viện khoa học xã hội

文科图书馆

wénkē túshū guǎn

Thư viện khoa học tự nhiên

理科图书馆

lǐkē túshū guǎn

Thư viện công cộng

公共图书馆

gōnggòng túshū guǎn

Thư viện tư nhân

私人图书馆

sīrén túshū guǎn

Thư viện gia đình

家庭图书馆

jiātíng túshū guǎn

Thư viện học thuật

学术图书馆

xuéshù túshū guǎn

Thư viện văn bản

版本 图书馆

bǎnběn túshū guǎn

Thư viện lưu động

流动图书馆

liúdòng túshū guǎn

Thư viện cho mượn (về nhà)

巡回图书馆

xúnhuí túshū guǎn

Thư viện cho thuê sách

收费的租书图书馆

shōufèi de zū shū túshū guǎn

Thư viện nhi đồng

儿童图书馆

értóng túshū guǎn

Thư viện nông nghiệp

农业图书馆

nóngyè túshū guǎn

Thư viện tự chọn

开架图书馆

kāijià túshū guǎn

Văn phòng

办公室

bàngōngshì

Phòng biên tập thư mục

采编部

cǎibiān bù

Phòng bổ sung

采集部

cǎijí bù

Phòng thư mục, phòng biên mục

编目部

biānmù bù

Phòng tạp chí

报刊部

bàokān bù

Phòng công tác bạn đọc

流通部

liútōng bù

Phòng mượn (sách)

借书部

jiè shū bù

Phòng thông tin tư liệu

情报资料部

qíngbào zīliào bù

Phòng thông tin thư viện

图书情报部

túshū qíngbào bù

Phòng đọc tham khảo

参考阅览部

cānkǎo yuèlǎn bù

Phòng sách quý hiếm

珍本部

zhēnběnbù

Phòng đóng và tu bổ sách

装订部

zhuāngdìng bù

Trung tâm tư liệu

资料中心

zīliào zhōngxīn

Phòng mục lục (thư mục)

目录室

mùlù shì

Quầy cho mượn sách

借书服务台

jiè shū fúwù tái

Kho sách

书库

shūkù

Phòng đọc sách khoa học xã hội

文科阅览室

wénkē yuèlǎn shì

Phòng đọc sách khoa học tự nhiên

理科阅览室

lǐkē yuèlǎn shì

Phòng đọc sách khoa học kỹ thuật

科技阅览室

kējì yuèlǎn shì

Phòng đọc (dành cho) giáo viên

教师阅览室

jiàoshī yuèlǎn shì

Phòng đọc báo tạp chí

报刊阅览室

bàokān yuèlǎn shì

Phòng đọc báo

阅报室

yuè bào shì

Phòng đọc tạp chí

期刊阅览室

qíkān yuèlǎn shì

Phòng đọc dành cho người khiếm thị

盲人阅览室

mángrén yuèlǎn shì

Đọc giả

读者

dúzhě

Công tác phục vụ và mượn thư tịch

图书借阅服务

túshū jièyuè fúwù

Êtikét, nhãn (sách)

标签

biāoqiān

Phiếu tra tên sách (fix)

书名卡

shū míng kǎ

Ký hiệu phân loại

类号

lèi hào

Kệ sách

书立

shū lì

Giá sách

书架

shūjià

Giá sách nhiều tầng

多层书架

duō céng shūjià

Giá sách hai mặt

双面书架

shuāng miàn shūjià

Giá sách kiểu chữ v v

形书架

xíng shūjià

Tủ sách

书橱

shūchú

Giá xem sách

看书架

kàn shūjià

Giá để đọc sách

阅览架

yuèlǎn jià

Giá sách xoay

旋转阅览架

xuánzhuǎn yuèlǎn jià

Giá để sách quí hiếm

珍本书架

zhēnběn shūjià

Giá để sách tham khảo

参考书书架

cānkǎo shū shūjià

Giá để thư tịch

图书上架

túshū shàngjià

Tủ bày thư tịch

书籍陈列柜

shūjí chénliè guì

Đọc tự chọn

开架阅览

kāijià yuèlǎn

Thẻ vào đọc tại kho sách

入书库阅览证

rù shūkù yuè lǎn zhèng

Cái kẹp báo

报夹

bào jiá

Cái kẹp tạp chí

杂志夹

zázhì jiā

Giá báo

报(bào)架 bào

(bào) jià

Giá tập san

期刊架

qíkān jià

Thẻ từ

磁卡

cíkǎ

Máy đọc micro phim

显微阅读器

xiǎn wéi yuèdú qì

Máy đục lỗ fix

卡片穿孔机

kǎpiàn chuānkǒng jī

Đóng cửa sách

装订

zhuāngdìng

Cất giữ sách

藏(cánɡ)书 cáng

(cánɡ) shū

Sách quý

珍本

zhēn běn

Sách độc bản

孤本

gūběn

Sách quý hiếm

秘本

mìběn

Sách hướng dẫn

索引本

suǒyǐn běn

Sách đã sửa đổi, cắt bỏ

删改本

shāngǎi běn

Bản in chụp trực tiếp

直接影印本

zhíjiē yǐngyìnběn

Sách in ôp-set, bản in ôp-set

照相平版胶印本

zhàoxiàng píngbǎn jiāoyìn běn

Sách hợp đính

合订本

hé dìng běn

Sách biểu

赠阅本

zèngyuè běn

Sách dùng chữ giản thể

简写本

jiǎnxiě běn

Sách viết lại

改写本

gǎixiě běn

Sách chú thích

注释本

zhùshì běn

Sách in thành tập đặc biệt

单行本

dānxíngběn

Sách trích đoạn

节选本

jiéxuǎn běn

Sách in nhỏ lại

缩印本

suōyìn běn

Sách mẫu

新书样本

xīnshū yàngběn

Sách đóng bìa cứng nạm vàng

豪华精装本

háohuá jīngzhuāng běn

Sách độc bản

绝版书

juébǎn shū

Sách đóng bìa mềm

平装书

píngzhuāng shū

Sách đóng bìa cứng

精装书

jīngzhuāng shū

Sách bìa bọc vải

布面书

bù miàn shū

Sách đóng buộc chỉ

线装书

xiànzhuāng shū

Bản mới

新版

xīnbǎn

Nguyên bản

原版

yuánbǎn

Xuất bản lần đầu

初版

chūbǎn

Tái bản

再版

zàibǎn

Hướng dẫn tra cứu thư mục

目录索引

mùlù suǒyǐn

Mục lục văn hiến

文献目录

wénxiàn mùlù

Hướng dẫn tra cứu tên sách

书名索引

shū míng suǒyǐn

Bạn đọc, người mượn sách

借书人

jiè shū rén

Thẻ mượn

借书证

jiè shū zhèng

Người có thẻ mượn

持有借书者

chí yǒu jiè shū zhě

Phiếu yêu cầu (phiếu mượn sách)

借书单

jiè shū dān

Thời hạn đọc và mượn sách

借阅期限

jièyuè qíxiàn

Trả sách

书的归还

shū de guīhuán

Đến hạn

到期的

dào qí de

Quá hạn

逾期的

yúqí de

Giấy báo quá hạn

逾期通知单

yúqí tōngzhī dān

Mượn tiếp (gia hạn)

续借

xù jiè

Tiền phạt quá hạn

过期罚款

guòqí fákuǎn

Bồi thường

赔偿

péicháng

Phạt tiền do làm hỏng sách

损坏罚款

sǔnhuài fákuǎn

Thư viện liên hoàn

馆际互借

guǎn jì hù jiè

Thông báo sách mới

新书预告

xīnshū yùgào

Triển lãm sách

书展

shūzhǎn

Cậu lạc bộ đọc sách (bạn đọc)

读书俱乐部

dúshū jùlèbù

Trên đây là từ vựng tiếng Trung chủ đề thư viện. Hãy đồng hành cùng trung tâm Tiếng Trung SOFL để cập nhật nhiều chủ đề từ vựng tiếng Trung bổ ích khác nhé!


 
Đăng ký nhận tư vấn