Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí

Trung tâm tiếng Trung SOFL chia sẻ các từ vựng chuyên ngành cơ khí, phù hợp với các bạn học kĩ thuật, công tác tại các lĩnh vực có liên quan như công xưởng.
Học tiếng Trung theo chủ đề là cách nhanh nhất để ghi nhớ từ mới tiếng Trung với đa dạng các từ loại và ngữ nghĩa có liên quan. Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí là một trong những chuyên đề từ vựng mà trung tâm nhận được từ rất nhiều bạn đọc, hiện đang theo học tại trung tâm tiếng Trung SOFL cũng như công tác tại các cơ quan có liên quan.
Trước khi học bài mới, chúng ta cùng ôn lại một số Từ vựng tiếng Trung về màu sắc mà trung tâm đã chia sẻ lần trước nhé.
 

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành cơ khí
 
Băng dán 摩擦带,绝缘胶带
Bảng điện có công tắc và ổ cắm 开关插座板
Bộ ngắt điện dòng nhỏ 小型电路开关
Cái búa 铁锤
Chuôi bóng đèn 灯座
Cái ngắt điện 断路器
Còi báo hiệu 蜂鳴器
Công tắc 开关
Công tắc đèn 灯光开关
Công tắc chuông điện 电铃
Công tắc hai chiều 双形道开关
Công tắc kéo dây 拉开关
Công tăc vặn 旋转开关
Cọc (của phích cắm) 插头
Cầu chì 保险丝
Lắp vào, cài vào 嵌入物
Ổ cắm điện, bệ đỡ 插口
Bóng đèn chỉ báo 指示燈
Giá , dụng cụ giữ 保持器
Chuôi đèn ống neon 日光灯座
Chuông điện 电铃
Dây cáp ba lõi 三核心电线
Dây chì 铅线
Dây dẫn bằng đồng铜导线
Dây dẫn cao thế 高电力导线
Dây dẫn nhánh 伸缩电线
Dụng cụ sửa điện 电子用具
Dây điện 電綫
Dây cáp điện chịu nhiệt 热塑性电缆
Giá treo, chốt 凸緣、耳、端子頭
Đồng hồ đa năng 多功能测试表
Đồng hồ điện 电表
Đường dây dẫn cao thế 高电压传输线
Đường dây truyền tải 电流
Đèn bóng tròn 球形电灯
Dầu bôi trơn 潤滑油
Đèn neong 日光灯
Ổ điện có dây nối đất 接地插座
Ổ điện ẩn dưới sàn 地板下插座
Ổ điện tường 墙上插座
Ổ cầu chì熔断器
Ổ tiếp hợp, bộ nắn điện 适配器
Đường dẫn, ống dẫn 導綫管
Kìm bấm dây 断线钳子
Kìm bấm thường 胡桃钳
Kìm kẹp tăng 板钳
Kìm mũi nhọn 尖嘴钳
Kìm tuốt vỏ 剥皮钳
Máy ổn áp 典雅器
Mỏ hàn điện点烙铁
Mũ an toàn của thợ 安全帽
Nẹp ống dây 电缆夹子
Phích cắm 插头
Phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh)伸缩插头
Phích cắm ba pha 三相插座
Phích cắm có tiếp đất 接地插座
Tua vít 螺丝起子
Tua vít bốn chiều 四点螺丝起子
Nối cầu chì 结合/导火线
Khí làm kín 密封气:
Súng bắn nhiệt độ 测温枪
Giàn hóa hơi 蒸发器
Máy nén tuần hoàn 循环压缩机
Bộ làm mát 冷却器
Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm 板式换热器: 
Thiết bị hóa lỏng 液化装置
Bơm vận chuyển 输送泵
 
 
Hãy tham khảo các từ vựng tiếng Trung theo chủ đềtrung tâm tiếng Trung SOFL đã chia sẻ và áp dụng thử các cách học từ vựng hiệu quả mỗi ngày. Chúc các bạn thành công!
 

Từ ngày 26/11 - 30/11 - SOFL ưu đãi giảm 50% học phí
 
Đăng ký nhận tư vấn