Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

150 Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành sơn thông dụng

Trọn bộ 150 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành sơn thông dụng dành cho các bạn đang muốn bổ sung vốn từ mới và nâng cao kinh nghiệm trong lĩnh vực ngành sơn.

 

Từ vựng tiếng Trung về ngành sơn, nhựa, cao su

注塑加工

Gia công ép nhựa

Zhùsù jiāgōng

增塑剂

Chất hóa dẻo

Zēng sù jì

油墨

Mực

Yóumò

印纸油墨

Mực in giấy

Yìn zhǐ yóumò

印布油墨

Mực in vải

Yìn bù yóumò

橡胶油墨

Mực in cao su

Xiàngjiāo yóumò

橡胶成型加工

Gia công cao su thành hình

Xiàngjiāo chéngxíng jiāgōng

吸塑加工

Gia công hút nhựa

Xī sù jiāgōng

UV油墨

Mực UV

UV yóumò

脱模剂

Chất chống dính khuôn

Tuō mó jì

涂料、油漆

Sơn, sản phẩm sơn

Túliào, yóuqī

填充剂

Chất làm đầy

Tiánchōng jì

特种涂料

Sơn đặc chủng

Tèzhǒng túliào

陶瓷油墨

Mực in gốm

Táocí yóumò

塑料制品

Sản phẩm nhựa

Sùliào zhìpǐn

塑料油墨

Mực in nhựa

Sùliào yóumò

塑料网

Lưới nhựa

Sùliào wǎng

塑料涂料

Sơn nhựa

Sùliào túliào

塑料篷布

Bạt nhựa

Sùliào peng bù

塑料零件

Linh kiện nhựa

Sùliào língjiàn

塑料加工

Gia công nhựa

Sùliào jiāgōng

塑料管

Ống nhựa

Sùliào guǎn

塑料薄膜

Màng nhựa

Sùliào bómó

塑料表面处理

Xử lý bề mặt nhựa

Sùliào biǎomiàn chǔlǐ

塑料棒、塑料条

Thanh nhựa, dải nhựa

Sùliào bàng, sùliào tiáo

塑料板(卷)

Nhựa tấm (cuộn)

Sùliào bǎn (juǎn)

热稳定剂

Chất ổn định nhiệt

Rè wěndìng jì

其他橡胶加工

Gia công khác

Qítā xiàngjiāo jiāgōng

汽车涂料

Sơn ô tô

Qìchē túliào

泡沫塑料

Chất dẻo xốp

Pàomò sùliào

偶联剂

Chất tạo liên kết

Ǒu lián jì

木器涂料

Sơn gỗ

Mùqì túliào

抗冲击剂

Chất chống va đập

Kàng chōngjí jì

金属漆

Sơn kim loại

Jīnshǔ qī

精细化学品

Hóa chất tinh khiết

Jīngxì huàxué pǐn

建筑涂料

Sơn xây dựng

Jiànzhú túliào

挤塑加工

Gia công đùn nhựa

Jǐ sù jiāgōng

合成材料助剂

Phụ gia sản xuất

Héchéng cáiliào zhù jì

滚塑加工

Gia công lăn nhựa

Gǔn sù jiāgōng

改性塑料

Nhựa biến tính

Gǎi xìng sùliào

防伪油墨

Mực in chống hàng giả

Fángwěi yóumò

防老剂

Chất chống oxy hóa

Fánglǎo jì

防腐涂料

Sơn chống gỉ

Fángfǔ túliào

促进剂

Chất xúc tác

Cùjìn jì

吹塑加工

Gia công thổi nhựa

Chuī sù jiāgōng

船舶涂料

Sơn đóng tầu

Chuánbó túliào

玻璃油墨

Mực in kính

Bōlí yóumò

 

Từ vựng về các loại gia phụ sơn

珠光粉

Bột trân châu

Zhūguāng fěn

增塑剂

Chất tăng dẻo

Zēng sù jì

硬化胶

Keo làm cứng

Yìnghuà jiāo

夜光粉

Bột dạ quang

Yèguāng fěn

氧化锌

Kẽm oxit

Yǎnghuà xīn

无机颜料

Chất màu vô cơ

Wújī yánliào

万能胶

Keo vạn năng

Wànnéng jiāo

UV胶

Keo UV

UV jiāo

助剂

Phụ gia ngành sơn

Túliào zhù jì

涂料增稠剂

Chất tạo đặc

Túliào zēng chóu jì

烃类

ô-xit các-bon các loại cồn

Tīng lèi

特种胶水

Keo nước đặc chủng

Tèzhǒng jiāoshuǐ

钛白粉

Bột Titanium dioxide

Tài báifěn

羧酸

Axit cacboxylic

Suō suān

润湿剂

Chất thấm ướt

Rùn shī jì

软化剂

Chất làm mềm

Ruǎnhuà jì

热稳定剂

Chất ổn định nhiệt

Rè wěndìng jì

铅白

Chì trắng

Qiān bái

流平剂

Chất làm đều mầu

Liú píng jì

立德粉

Bột Lithopone

Lì dé fěn

绝缘胶

Keo cách điện

Juéyuán jiāo

金葱粉

Bột nhũ

Jīn cōng fěn

化工

Hóa chất công nghiệp

Huàgōng

合成胶粘剂

Keo, hồ dán

Héchéng jiāoniánjì

合成材料助剂

Phụ gia sản xuất

Héchéng cáiliào zhù jì

固化剂

Chất đóng rắn

Gùhuà jì

光亮剂

Chất làm bóng

Guāngliàng jì

光稳定剂

Chất ổn định quang

Guāng wěndìng jì

铬黄

Crôm

Gè huáng

防水胶

Keo chống thấm

Fángshuǐ jiāo

防火胶

Keo chống cháy

Fánghuǒ jiāo

防霉剂

Chất kháng men

Fáng méi jì

发泡剂

Chất tạo bọt

Fā pào jì

导电胶

Keo dẫn điện

Dǎodiàn jiāo

催干剂

Chất làm khô nhanh

Cuī gān jì

锤纹助剂

Phụ gia sơn vân búa

Chuí wén zhù jì

除味剂

Chất khử mùi

Chú wèi jì

Học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề rất bổ ích. Hãy cùng SOFL học từ mới mỗi ngày để nâng cao kỹ năng giao tiếp nhé.


Từ ngày 26/11 - 30/11 - SOFL ưu đãi giảm 50% học phí
 
Đăng ký nhận tư vấn