Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Từ vựng tiếng Trung chủ đề hóa học

Bài học hôm nay, SOFL giúp bạn ghi nhớ danh sách các nguyên tố hóa học khi dịch sang tiếng Trung. Sẽ rất có ích nếu bạn đang học chuyên ngành hóa. Cùng bắt đầu học ngay nhé.

từ vựng tiếng trung chủ đề hóa học

1. Ac :锕 ā
2. Ag :银 yín
3. Al :铝 lǚ
4. Am :镅 méi
5. Ar :氩 yà
6. As :砷 shēn
7. At :砹 ài (PRC); 砈 è (Tw)
8. Au :金 jīn
9. B :硼 péng
10. Ba :钡 bèi
11. Be :铍 pí
12. Bh U+28A0F:钅+波 bō (PRC); pō (Tw)
13. Bi :铋 bì
14. Bk :锫 péi (PRC); 鉳 běi (Tw)
15. Br :溴 xiù
16. C :碳 tàn
17. Ca :钙 gài
18. Cd :镉 gé
19. Ce :铈 shì
20. Cf :锎 kāi (PRC); 鉲:钅+卡 kǎ (Tw)
21. Cl :氯 lǜ
22. Cm :锔 jú
23. Cn 鎶 gē
24. Co :钴 gǔ (PRC); gū (Tw)
25. Cr :铬 gè
26. Cs :铯 sè
27. Cu :铜 tóng
28. Db U+289C0:钅+杜 dù
29. Ds 鐽: dá
30. Dy :镝 dī
31. Er :铒 ěr
32. Es :锿 āi (PRC); 鑀 ài (Tw)
33. Eu :铕 yǒu
34. F :氟 fú
35. Fe :铁 tiě
36. Fm :镄 fèi
37. Fr :钫 fāng (PRC); 鍅fǎ (Tw)
38. Ga :镓 jiā
39. Gd :钆 gá
40. Ge :锗 zhě
41. H :氢 qīng
42. He :氦 hài
43. Hf :铪 hā
44. Hg :汞 gǒng
45. Ho :钬 huǒ
46. Hs U+28B46:钅+黑 hēi
47. I :碘 diǎn
48. In :铟 yīn
49. Ir :铱 yī
50. K :钾 jiǎ
51. Kr :氪 kè
52. La :镧 lán
53. Li :锂 lǐ
54. Lr :铹 láo
55. Lu :镥 lǔ (PRC); 鎦:镏 liú (Tw)
56. Md :钔 mén
57. Mg :镁 měi
58. Mn :锰 měng
59. Mo :钼 mù
60. Mt 䥑 U+4951:钅+麦 mài
61. N :氮 dàn
62. Na :钠 nà
63. Nb :铌 ní
64. Nd :钕 nǚ
65. Ne :氖 nǎi
66. Ni :镍 niè
67. No :锘 nuò
68. Np :镎 ná (PRC); 錼 nài (Tw)
69. O :氧 yǎng
70. Os :锇 é
71. P :磷 lín
72. Pa :镤 pú
73. Pb :铅 qiān
74. Pd :钯 bǎ (PRC); bā (Tw)
75. Pm :钷 pǒ
76. Po :钋 pō (PRC); pò (Tw)
77. Pr :镨 pǔ
78. Pt :铂 bó
79. Pu :钚 bù (PRC); 鈽:钸 bù (Tw)
80. Ra :镭 léi
81. Rb :铷 rú
82. Re :铼 lái
83. Rf :钅+卢 lú
84. Rg 錀:钅+仑 lún
85. Rh :铑 lǎo
86. Rn :氡 dōng
87. Ru :钌 liǎo
88. S :硫 liú
89. Sb :锑 tī (PRC); tì (Tw)
90. Sc :钪 kàng
91. Se :硒 xī
92. Sg U+28B4E:钅+喜 xǐ
93. Si :硅 guī (PRC); 矽:矽 xì (Tw) (PRC pron. xī)
94. Sm :钐 shān
95. Sn :锡 xī (PRC); xí (Tw)
96. Sr :锶 sī
97. Ta :钽 tǎn
98. Tb :铽 tè
99. Tc :锝 dé (PRC); 鎝:钅+荅 tǎ (Tw)
100. Te :碲 dì
101. Th :钍 tǔ
102. Ti :钛 tài
103. Tl :铊 tā
104. Tm :铥 diū
105. U :铀 yóu (PRC); yòu (Tw)
106. V :钒 fán
107. W :钨 wū
108. Xe :氙 xiān
109. Y :钇 yǐ
110. Yb :镱 yì
111. Zn :锌 xīn
112. Zr :锆 gào


 
Đăng ký nhận tư vấn