Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành in ấn

Để học tốt bất kỳ một ngôn ngữ nào đó tốt trước hết bạn cần có một số lượng vốn từ lớn, đối với tiếng Trung cũng vậy để học tốt bạn cần có vốn từ vựng phong phú. Cùng trung tâm tiếng Trung SOFL bỏ túi từ vựng tiếng Trung ngành in ấn qua bài viết dưới đây.

 

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành in ấn

Tiếng Trung 

Phiên âm

Dịch nghĩa 

印刷 

Yìnshuā

In ấn

小花饰

Xiǎohuāshì

Họa tiết

三色版印刷

Sānsèbǎn yìnshuā

In ba màu

四色分版印刷 

Sì sè fēn bǎn yìnshuā

In bốn màu

封面标题烫印

Fēngmiànbiāotítàngyìn

In dập nóng tên sách ở bìa sách

彩色凹印

Cǎisè āo yìn

In lõm màu

加网印刷

Jiā wǎng yìnshuā

In lưới

彩色印刷

Cǎisè yìnshuā

In lõm màu

凸版印刷

Túbǎnyìnshuā

In nổi

胶版印刷

Jiāobǎnyìnshuā

In offset

铅盘

Qiānpán

Khay chữ in

花体

Huā tǐ

Kiểu chữ hoa

 

Thiết bị xử lý trước khi in 

Tiếng Trung 

Phiên âm 

Dịch nghĩa

印前处理设备 

Yìn qián chǔlǐ shèbèi

Thiết bị xử lý trước khi in 

丝印机  

Sīyìn jī

Máy in lụa

移印机  

Yí yìn jī

Máy in gián tiếp

柔印机 

Róu yìn jī

Máy in Flexo 

胶印机 

Jiāoyìn jī

Máy in offset 

数码印刷机 

Shùmǎ yìnshuā jī

Máy in kỹ thuật số 

特种印刷 

Tèzhǒng yìnshuā

In đặc biệt 

烫印 

Tàng yìn

In dập 

移印 

Yí yìn

In gián tiếp 

热转印 

Rè zhuǎn yìn

In chuyển nhiệt 

数码印刷 

Shùmǎ yìnshuā

In kỹ thuật số 

丝印 

Sīyìn

In lụa 

胶印 

Jiāoyìn

In Offset 

包装印刷加工 

Bāozhuāng yìnshuā jiāgōng

Gia công in ấn đóng gói 

纸类印刷 

Zhǐ lèi yìnshuā

Giấy in các loại 

塑料印刷 

Sùliào yìnshuā

In nhựa 

金属印刷 

Jīnshǔ yìnshuā

In kim loại 

陶瓷印刷 

Táocí yìnshuā

In gạch 

玻璃印刷  

Bōlí yìnshuā

In thủy tinh

纺织、皮革印刷 

Fǎngzhī, pígé yìnshuā

In ấn dệt may, Da giầy 

商业印刷加工  

Shāngyè yìnshuā jiāgōng

Gia công In ấn thương mại

海报印刷 

Hǎibào yìnshuā

In ấn Poster 

台历印刷 

Táilì yìnshuā

In lịch bàn 

宣传册印刷  

Xuānchuán cè yìnshuā

In ấn phẩm quảng cáo

挂历印刷 

Guàlì yìnshuā

In lịch treo tường 

名片印刷  

Míngpiàn yìnshuā

In danh thiếp

不干胶印刷 

Bù gān jiāo yìnshuā

In sticker 

产品印刷加工 

Chǎnpǐn yìnshuā jiāgōng

Gia công sản phẩm in ấn 

盒印刷  

Hé yìnshuā

In hộp

杯印刷 

Bēi yìnshuā

In cốc 

瓶印刷 

Píng yìnshuā

In chai lọ 

箱印刷 

Xiāng yìnshuā

In thùng 

袋印刷 

yìnshuā

In túi Dài 

标签印刷 

Biāoqiān yìnshuā

In nhãn hiệu 

光盘印刷 

Guāngpán yìnshuāã

In CD 

斜体

Xiétǐ

Kiểu chữ nghiêng

底边

Dǐbiān

Lề dưới

狭边

Xiábiān

Lề hẹp

色边

Sèbiān

Lề màu

宽边

Kuānbiān

Lề rộng

印刷机

Yìnshuājī

Máy in

排字机

Páizì jī

Máy xếp chữ

铸字车间

Zhùzìchējiān

Phân xưởng đúc chữ

印刷车间

Yìnshuāchējiān: 

Phân xưởng in

版面设计

Bǎnmiànshèjì

Thiết kế trang in

铸字工

Zhùzìgong

Thợ đúc chữ in

字模工

Zìmó gong

Thợ làm khuôn đúc chữ

制图工

Zhìtúgong

Thợ vẽ thiết kế

排版工

Páibǎn gong

Thợ xếp chữ

照相凹板印刷

Zhàoxiàng āo bǎn yìnshuā

Thuật khắc ảnh trên bản kẽm

 

Trên đây là từ vựng tiếng Trung chuyên ngành in ấn, để biết thêm nhiều từ vựng tiếng Trung các chuyên ngành khác bạn hãy theo dõi các bài viết từ SOFL, chúc các bạn học tiếng Trung hiệu quả!  

 
 
 

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....