Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Từ vựng tiếng Trung thường dùng trong nhà hàng

Bạn biết sử dụng tiếng Trung trong nhà hàng để gọi món ăn chưa? Hãy cùng SOFL học từ vựng tiếng Trung thường dùng trong nhà hàng để biết cách đặt bàn, gọi món ăn nhé.
Mục Lục

từ vựng tiếng trung trong nhà hàng

Trong cuộc sống không thể tránh khỏi những cuộc giao tiếp với bạn bè đồng nghiệp đối tác trong các nhà hàng chính vì vậy bạn cần nắm được những từ vựng cơ bản để sử dụng hàng ngày. Dưới đây là từ vựng tiếng Trung trong nhà hàng do trung tâm tiếng Trung SOFL tổng hợp. Cùng học ngay nhé.

 

Những hoạt động trong nhà hàng

STT

Tiếng Việt

Chữ Hán

Phiên âm

1

Hoan nghênh

欢迎

Huānyíng

2

Đến dự

光临

Guānglín

3

Đặt trước

预定

Yùdìng

5

Ngồi

Zuò

6

Đợi

Děng

7

Để ý

介意

Jièyì

8

Gọi món

点菜

Diǎn cài

9

Ăn

Chī

10

Uống

11

Mang đồ ăn lên

上菜

Shàng cài

12

Mang đồ ăn ra

来菜

Lái cài

13

Hủy món

Chè

14

Vào chỗ ngồi

就坐

Jiùzuò

15

Chuẩn bị

准备

Zhǔnbèi

16

Ký tên

签名

Qiānmíng

17

Giới thiệu

引言

Yǐnyán

18

Đặt chỗ

定位

Dìngwèi

19

Kiểm tra

Chá

20

Sắp xếp

安排

Ānpái

21

Bằng lòng

愿意。

Yuànyì

22

Thưởng thức

欣赏

Xīnshǎng

23

Đóng gói mang về

打包

Dǎbāo

24

Nhầm lẫn, sai sót

弄错

Nòng cuò

25

Dọn dẹp, thu dọn

收拾

Shōushí

26

Thanh toán

买单

Mǎidān

27

Quẹt thẻ

刷卡

Shuākǎ

28

Nhập vào

输入

Shūrù

29

Kiến nghị

建议

Jiànyì

30

Dọn dẹp vệ sinh

打扫

Dǎsǎo

31

Tạm biệt

再见

Zàijiàn

32

Phục vụ

服务

Fúwù

33

Thanh toán

付款

Fùkuǎn

34

Cần

需要

Xūyào

 

>>> Xem thêm : Từ vựng tiếng Trung về nhà bếp

 

Các món ăn và đồ dùng trong nhà hàng 

  • 牛肉饼Niúròubǐng: bánh kẹp thịt bò (hamburger)

  • 虾仁饺Xiārénjiǎo: bánh nhân tôm

  • 苹果攀Píngguǒpān: bánh nướng nhân táo

  • 奶油布丁Nǎiyóubùdīng: bánh pudding bơ

  • 蛋布丁Dànbùdīng: bánh pudding trứng

  • 收据Shōujù: biên lai thu tiền

  • 餐具Cānjù: bộ đồ ăn

  • 西式自助餐Xīshìzìzhùcān: bữa ăn tự chọn kiểu Tây

  • 叉Chā: cái nĩa

  • 玻璃杯Bōlíbēi: cốc thủy tinh

  • 茶杯Chábēi: cốc uống trà

  • 八宝饭Bābǎofàn: cơm bát bảo

  • 虾仁锅巴Xiārénguōbā: cơm cháy tôm

  • 中餐Zhōngcān: cơm Tàu

  • 西餐Xīcān: cơm Tây

  • 刀Dāo: dao

  • 软饮料Ruǎnyǐnliào: đồ uống nhẹ

  • 筷子Kuàizi: đũa

  • 炜鸡Wěijī: gà hầm

  • 烤鸡Kǎojī: gà quay

  • 餐巾纸Cānjīnzhǐ: giấy ăn

  • 服务员Fúwùyuán: bồi bàn, người phục vụ

  • 火锅Huǒguō: lẩu

  • 菲力牛排Fēilìniúpái: món sườn bò thăn

  • 鱼翅Yúchì: món vi cá

  • 迷你酒吧Mínǐjiǔbā: quầy bar mini

  • 色拉Sèlā: salad

  • 北京烤鸭Běijīngkǎoyā: vịt quay Bắc Kinh 

Chúc các bạn có những trải nghiệm thú vị khi học từ vựng tiếng Trung! 

 

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....