Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!

Từ vựng tiếng Trung về các bộ môn thể thao đồng đội

Tiếp tục bài học từ vựng tiếng Trung. Hôm nay trung tâm tiếng Trung SOFL chia sẻ cho bạn tên các bộ môn thể thao đồng đội khi chơi. Cùng bổ sung vốn tới ngay nhé.

 

Tiếng Việt​ Tiếng Trung Phiên âm

Bóng chày

棒球

Bàngqiú

Cricket

蟋蟀

xīshuài

Bóng rổ

篮球

lánqiú

Bóng chuyền

排球

páiqiú

Bóng đá

足球

zúqiú

Futsal (bóng đá trong nhà)

五人制足球(室内足球)

wǔ rén zhì zúqiú (shìnèi zúqiú)

Bóng ném

手球

shǒuqiú

Cầu mây

藤球

téng qiú

Đá cầu

踢子

tī zi

Bóng bầu dục

英式橄榄球

yīng shì gǎnlǎnqiú

Khúc côn cầu (hockey)

曲棍球

qūgùnqiú

Bóng nước 水气球 Shuǐ qìqiú
Bi đá trên băng 冰上的大理石 Bīng shàng de dàlǐshí
Trượt lòng máng 滑槽 Huá cáo

Cầu lông
球拍运动 qiúpāi yùndòng
Bóng bàn 羽毛球 yǔmáoqiú
Quần vợt 乒乓 pīngpāng
Bơi Nghệ thuật 花样游泳 huāyàng yóuyǒng

Còn rất nhiều chủ đề từ vựng tiếng Trung mà SOFL muốn chia sẻ với các bạn. Hãy theo dõi trung tâm học tiếng Trung SOFL mỗi ngày nhé.


ƯU ĐÃI THÁNG 10 - GIẢM 30% HỌC PHÍ
 
ƯU ĐÃI CUỐI THÁNG - GIẢM 30% HỌC PHÍ