Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Từ vựng tiếng Trung về các môn thể thao dưới nước

Chia sẻ bộ từ vựng tiếng Trung về các môn thể thao dưới nước. Nếu các bạn yêu thích bộ môn bơi lội không nên bỏ qua những từ vựng về chủ đề này.

 

Thể thao trên nước: 水上运动 shuǐshàng yùndòng

Stt

Tiếng Việt

Tiếng Trung

1

Áo bơi

游泳衣 yóuyǒng yī

2

Bánh lái

双面桨 shuāng miàn jiǎng

3

Bể bơi

游泳池 yóuyǒngchí

4

Bể bơi

游泳馆 yóuyǒng guǎn

5

Bể bơi ngoài trời

室外游泳池 shìwài yóuyǒngchí

6

Bể bơi trong nhà

室内游泳池 shìnèi yóuyǒngchí

7

Bệ nhảy

跳台 tiàotái

8

Bệ nhảy cao 10 mét

十米跳台 shí mǐ tiàotái

9

Bikini

比基尼 bǐjīní

10

Bơi bướm

侧泳 cè yǒng

11

Bơi cá heo

仰泳 yǎngyǒng

12

Bơi chó

潜泳 qiányǒng

13

Bơi đứng (đứng nước)

踩水 cǎishuǐ

14

Bơi ếch

海豚式 hǎitún shì

15

Bơi hỗn hợp cá nhân

触边 chù biān

16

Bơi lặn

潜水 qiánshuǐ

17

Bơi lội

游泳 yóuyǒng

18

Bơi nghiêng

狗刨式 gǒu bào shì

19

Bơi ngửa

蝶泳 diéyǒng

20

Bơi thuyền

摩托艇 mótuō tǐng

21

Bơi tự do (bơi sải)

自由泳蛙泳 zìyóuyǒng wāyǒng

22

Ca nô

舵手 duòshǒu

23

Chạm đích

转身 zhuǎnshēn

24

Chuột rút

救生船 jiùshēng chuán

25

Đường bơi

泳道 yǒngdào

26

Hít

呼气 hū qì

27

Hô hấp nhân tạo

救生设备 jiùshēng shèbèi

28

Khu vực lặn

深水区 shēnshuǐ qū

29

Khu vực nước sâu

划船 huáchuán

30

Kính lặn

混合接力 hùnhé jiēlì

31

Kỹ thuật bơi lội

游泳术 yóuyǒng shù

32

Lặn xuống nước

潜水镜 qiánshuǐ jìng

33

Lấy hơi

吸气 xī qì

34

Lộn hai vòng về phía sau

向后翻腾两周 xiàng hòu fānténg liǎng zhōu

35

Lướt ván

滑水橇 huá shuǐ qiāo

36

Mái chèo

舵 duò

37

Mái chèo hai mặt

冲浪运动 chōnglàng yùndòng

38

Môn lướt sóng

冲浪运动员 chōnglàng yùndòngyuán

39

Mũ bơi

游泳帽 yóuyǒng mào

40

Ngồi xổm ôm gối nhảy xuống nước

下蹲抱膝入水 xià dūn bào xī rùshuǐ

41

Người bẻ lái

桨手 jiǎng shǒu

42

Người bơi chèo

全体船员 quántǐ chuányuán

43

Nhân viên cứu hộ

人工呼吸 réngōng hūxī

44

Nhảy cầu từ bệ nhảy

跳台跳水 tiàotái tiàoshuǐ

45

Nhảy cầu từ phía sau

向后跳水 xiàng hòu tiàoshuǐ

46

Nhảy cầu từ phía trước

向前跳水 xiàng qián tiàoshuǐ

47

Nhảy cầu ván từ cầu nhảy

跳板跳水 tiàobǎn tiàoshuǐ

48

Nhảy cầu, ván

跳水 tiàoshuǐ

49

Nhảy ván chống tay

臂立跳水 bì lì tiàoshuǐ

50

Nhảy ván khum người

屈体跳水 qū tǐ tiàoshuǐ

51

Nhảy ván kiểu chim yến

燕式跳水 yàn shì tiàoshuǐ

52

Nhảy ván lật người

反身跳水 fǎnshēn tiàoshuǐ

53

Nhảy ván nghệ thuật

花式跳水 huā shì tiàoshuǐ

54

Nhảy ván quay người

转体跳水 zhuǎn tǐ tiàoshuǐ

55

Phao

潜水区 qiánshuǐ qū

56

Phòng thay quần áo

更衣室 gēngyī shì

57

Quần bơi

游泳裤 yóuyǒng kù

58

Quay người

换气 huàn qì

59

Thiết bị cứu hộ

救生圈 jiùshēngquān

60

Thiết bị về bơi lội

游泳设备 yóuyǒng shèbèi

61

Thở

抽筋 chōujīn

62

Thuyền cứu hộ

救生员 jiùshēng yuán

63

Tiếp sức hỗn hợp

个人混合泳 gèrén hùnhé yǒng

64

Toàn thể thuyền viên

桨 jiǎng

65

Vận động viên lướt sóng

冲浪板 chōnglàng bǎn

66

Ván lướt sóng

滑水 huá shuǐ

67

Ván nhảy

跳板 tiàobǎn

68

Ván trượt

滑水运动员 huá shuǐ yùndòngyuán

69

Vùng vẩy đập nước

打水 dǎ shuǐ

 


 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....