Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

3 cách nói “không” trong tiếng Trung

Trong giao tiếp hằng ngày không thể thiếu cách nói không, không đồng ý. Bài học hôm nay, hãy cùng SOFL ghi nhớ 3 cách nói không trong tiếng Trung cực dễ dàng nhé,

Nếu bạn hoàn toàn quen thuộc với ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc, bạn có thể đã hiểu rằng việc nói "không" bằng tiếng Trung hoặc từ chối trực tiếp lời đề nghị là điều thô lỗ. Trên thực tế, không có từ nào trong tiếng Trung phổ thông chính xác tương đương với từ "không" trong tiếng Anh. Những từ bạn sử dụng để chỉ sự bất đồng hoặc từ chối của bạn về một cái gì đó phụ thuộc phần lớn vào bối cảnh của tình huống. 

 

Phương pháp 1: Trả lời một câu hỏi

Nói "bù xíng" (不行) nếu ai đó xin phép bạn và bạn muốn từ chối

Cụm từ "bù xíng" có nghĩa đen là "không ổn" Phát âm cụm từ này "boo sheeng". Đối với từ đầu tiên, giọng nói của bạn nên bắt đầu ở âm cao hơn và sau đó rơi xuống âm vực thấp hơn. Trong tiếng phổ thông, đây được gọi là giai điệu thứ tư, hoặc âm rơi. Đối với từ thứ hai, bắt đầu với một âm vực thấp và nâng cao độ của bạn cao hơn. Đây là giai điệu thứ hai, hoặc âm tăng. 

Cụm từ này phù hợp khi ai đó yêu cầu bạn cho phép làm điều gì đó hoặc yêu cầu bạn cung cấp cho họ một cái gì đó và bạn không muốn.

Ví dụ: nếu ai đó hỏi mượn thẻ tín dụng của bạn, bạn có thể trả lời "bù xíng".

Chuyển sang "bù kě yǐ" (不可以) nếu có gì đó bất hợp pháp hoặc không được phép

"Bù kĕ yĭ", phát âm là "boo kah yee", có nghĩa tương tự như "bù xíng", nhưng thường được sử dụng khi bạn nói về điều gì đó mà bạn không kiểm soát được. Nghĩa đen của cụm từ là "không thể." Cụm từ này giới thiệu một âm thứ ba, trong đó bạn hạ thấp âm vực của giọng nói và sau đó nâng cao giọng nói đó.

Từ thứ hai, "kĕ", được phát âm với âm tăng thứ hai, vì từ này ngay sau nó có âm thứ ba.

 

Sử dụng "méi yǒu" (没有) để nói rằng bạn không có thứ gì đó

Cụm từ này, phát âm là "may-ee yooh", được sử dụng khi ai đó hỏi bạn có thứ gì đó không và bạn không có. Nó cũng được sử dụng nếu ai đó hỏi bạn đã đến một nơi nào đó hoặc trải nghiệm điều gì đó và bạn chưa. Nó có nghĩa đen là "không có".

 

Ví dụ: Nếu ai đó hỏi bạn rằng bạn đã từng đến Thượng Hải chưa và bạn chưa từng đến, bạn có thể trả lời "méi yŏu"

 

Nói "méi mén er!" (没门儿!) nếu bạn muốn được nhấn mạnh hơn

Cụm từ "méi mén er", phát âm là "may-ee mahr", có nghĩa là "không đời nào". Ai đó có thể hỏi bạn vài điều, và bạn trả lời bằng một câu trả lời nhẹ nhàng hơn. Nếu họ hỏi bạn một lần nữa, bạn có thể sử dụng cụm từ này để chỉ ra rằng không có lý do gì để hỏi lại bạn, bạn sẽ không đồng ý với bất cứ điều gì họ muốn.

Ví dụ: giả sử ai đó yêu cầu mượn thẻ tín dụng của bạn và bạn trả lời "bù xíng". Sau đó, họ lặp lại câu hỏi của họ. Lần thứ hai, bạn có thể trả lời "méi mén er!" để cho họ biết rằng chủ đề đã bị đóng và bạn sẽ không cho họ mượn thẻ tín dụng của bạn.

 

>>> Xem thêm : Những cách đề nghị lịch sự trong giao tiếp tiếng Trung

 

Né tránh một câu hỏi mà bạn không muốn trả lời với "wǒ bú tài qīngchǔ" (我不太清楚)

Đôi khi, ai đó sẽ hỏi bạn một câu hỏi mà bạn không cảm thấy thoải mái khi trả lời. Họ cũng có thể hỏi bạn lời khuyên hoặc thông tin mà bạn không muốn cung cấp cho họ. Trong những tình huống đó, bạn có thể trả lời "wǒ bú tài qīngchǔ" (phát âm là "wah-deh boo tie cheen-chooh"). 

Cụm từ này theo nghĩa đen hơn có nghĩa là "Tôi không thực sự chắc chắn". Tuy nhiên, nó cũng được sử dụng như một chiến lược tránh né để tránh câu hỏi. Người hỏi câu hỏi sẽ hiểu rằng trong khi bạn có thể biết câu trả lời cho câu hỏi họ hỏi, bạn không sẵn lòng cung cấp cho họ.

 

Lưu ý: Nghệ thuật nói "không" ở Trung Quốc gắn chặt với khái niệm giữ thể diện của người Trung Quốc. Về cơ bản, bạn bảo vệ "khuôn mặt" của người hỏi bạn câu hỏi bằng cách không trực tiếp từ chối họ. Bạn cũng bảo vệ "khuôn mặt" của chính mình bằng cách không phải nói điều gì đó có khả năng gây bối rối hoặc tiêu cực.

 

Phương pháp 2: Không đồng ý với Tuyên bố

Sử dụng "bù shì de" (不是的) để sửa lỗi sai thực tế

Cụm từ "bù shì de", phát âm là "boo shih duh", thường được sử dụng khi ai đó nói điều gì đó không đúng và bạn muốn cho họ biết điều đó. Cụm từ này được sử dụng với các sự kiện cụ thể có thể được chứng minh là đúng hay sai. 

Ví dụ: nếu bạn đang làm việc và ai đó đi vào và hỏi bạn có phải là ông chủ, bạn có thể trả lời "bù shì de" Cụm từ này có nghĩa đen là "không có".

Để nói cụm từ này với âm chính xác của giọng nói, hãy sử dụng âm thứ tư. Giọng nói của bạn bắt đầu ở một âm vực cao hơn và rơi xuống một âm vực thấp hơn. Từ thứ ba được nói với giọng trung tính, có nghĩa là giọng nói của bạn không nên tăng cũng không giảm âm vực.

 

Nói "bù duì" (不对) nếu bạn không đồng ý với ý kiến ​​của ai đó

Cụm từ "bù duì", phát âm là "boo doo-ay", nghĩa đen là "không đúng". Tuy nhiên, cụm từ này thường không được sử dụng để trả lời các sự kiện không chính xác. Thay vào đó, bạn sẽ nói điều đó nếu bạn muốn không đồng ý với tuyên bố của ai đó, điển hình là niềm tin hoặc ý kiến. 

Ví dụ: nếu ai đó nói với bạn rằng tất cả người dân Nhật Bản thích sushi và bạn là người Nhật ghét sushi, bạn có thể nói "bù duì". Sau đó, bạn có thể giải thích vị trí của bạn về vấn đề này.

 

Đề cập đến sự tích cực trước tiêu cực

Nói chung, nếu bạn không đồng ý với điều gì đó mà ai đó đã nói, thật lịch sự khi đưa ra tuyên bố tích cực bằng tiếng Trung trước khi bạn đưa ra tuyên bố tiêu cực. Điều này nhấn mạnh vào sự tích cực hơn tiêu cực. Tuy nhiên, để sử dụng công thức này, bạn sẽ cần ít nhất các kỹ năng đàm thoại cơ bản bằng tiếng Trung. 

Ví dụ : nếu ai đó đề xuất một chuyến đi mà bạn nghĩ sẽ quá tốn kém, bạn có thể bắt đầu bằng cách nói về việc sẽ tuyệt vời như thế nào khi đến nơi đó. Sau đó, bạn có thể đưa ra vấn đề tài chính.

Lưu ý: Bạn cũng có thể bắt đầu bằng cách đặt câu hỏi, thay vì nêu rõ sự bất đồng của bạn trước. Câu hỏi có thể khuyến khích người khác suy nghĩ về điều gì đó họ chưa xem xét và tìm hiểu về quan điểm của bạn.

 

Phương pháp 3: Từ chối một đề nghị

Từ chối một món quà trước khi chấp nhận nó để thể hiện sự khiêm tốn

Người dân Trung Quốc thường từ chối tặng quà theo nghi thức trước khi chấp nhận chúng. Điều này thể hiện sự khiêm tốn, đó là một đặc điểm được đánh giá cao trong văn hóa Trung Quốc. Nghi thức này không khác mấy so với ai đó nói "Ồ, bạn đừng nên làm vậy" bằng tiếng Anh khi được tặng một món quà. Một số cụm từ bạn có thể sử dụng để từ chối nghi thức tặng quà bao gồm: 

 

Nǐ tài kèqì le (你太客气了): Bạn đang quá tử tế.

Bù hǎo yìsi (/不好意思): Xin lỗi đã làm phiền bạn.

Gàn má dài dōngxi lái? (干嘛带东西来?): Tại sao bạn mang quà?

 

Nói "bù yào" (不要) để cho biết rằng bạn không muốn thứ gì đó

Nếu ai đó hỏi bạn có muốn gì không và bạn không muốn, bạn có thể trả lời "bù yào". Cụm từ này được phát âm là "boo yow", với hai âm thứ tư rơi xuống. Bắt đầu với một âm cao hơn cho mỗi từ, để nó rơi xuống một âm thấp hơn. Cụm từ có nghĩa đen là "không muốn." 

 

Ví dụ: nếu ai đó hỏi bạn có muốn uống tách cà phê không, bạn có thể nói "bù yào".

Lưu ý: Cụm từ này được sử dụng thường xuyên hơn để từ chối thứ gì đó chưa tồn tại hoặc người đó sẽ phải lấy cho bạn, thay vì cho thứ họ đã có.

 

Sử dụng "zhēn de bù yòng" (真的不用) để từ chối lời đề nghị cho một cái gì đó hữu hình hoặc cụ thể

Nếu ai đó đề nghị cung cấp cho bạn một cái gì đó hoặc làm một cái gì đó cho bạn và bạn không muốn họ làm điều đó, hãy nói "zhēn de bù yòng". Cụm từ này, phát âm là "jehn duh boo yohng", về cơ bản có nghĩa là "thực sự, không cần thiết". Bạn có thể sẽ phải trải qua vài vòng này trước khi người đó chấp nhận lời từ chối của bạn.

Ví dụ: nếu bạn đi ăn trưa với một người bạn Trung Quốc và họ đề nghị trả tiền cho bữa ăn của bạn, bạn có thể nói "zhēn de bù yòng."

Bạn có thể chuyển thứ tự các từ trong câu của bạn. Ví dụ: bạn có thể nói "bù yòng bù yòng zhēn de", về cơ bản có nghĩa là "không, không, thực sự."

 

Hãy thử "wǒ men xià yī cì zài qù ba" (我们下一次在去吧) để từ chối lời mời

Cụm từ này, phát âm là "wo-ah mehn shah eee tsuh thở dài choo bah", có nghĩa là "chúng ta hãy đi lần sau". Nếu ai đó mời bạn đi đâu đó hoặc làm gì đó với họ, bạn có thể sử dụng cụm từ này để từ chối lời mời của họ một cách lịch sự. 

Cụm từ này ngụ ý rằng hoạt động được đề xuất sẽ xảy ra, chỉ là bây giờ không phải là thời điểm thích hợp. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng người đó có thể hỏi lại bạn vào một thời điểm sau.

Lưu ý: Nếu bạn chắc chắn rằng mình sẽ không bao giờ chấp nhận lời mời, hãy sử dụng "găi tiān ba" (改天吧), về cơ bản cũng có nghĩa là "lần sau". Tuy nhiên, thường được hiểu là bạn cũng sẽ từ chối tất cả các lời mời trong tương lai.

 

Đề cập "wŏ jīn tiān yŏu diăn shì" (我今天有点事) để ám chỉ bạn quá bận rộn

Cũng giống như tiếng Anh, bạn có thể từ chối lời mời bằng cách nói lịch trình của mình đã được lên sẵn kế hoạch, bằng tiếng Trung bạn có thể nói "wŏ jīn tiān yŏu diăn shì", phát âm là "wo-ah tchehn chieh yoh dee-ehn sheh." Cụm từ này về cơ bản có nghĩa là "Hôm nay tôi có việc rồi" 

Cụm từ "wŏ jīn tiān méi yŏu kòng" (我今天没有空) cũng có nghĩa là "Tôi không có thời gian hôm nay."

Những cụm từ này ngụ ý rằng việc chấp nhận lời mời nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn bởi vì bạn đang thực hiện các kế hoạch, do đó làm dịu đi sự từ chối. Bạn cũng có thể kết hợp các cụm từ với nhau để làm dịu đi lời từ chối. Ví dụ: bạn có thể nói "wŏ jīn tiān yŏu diăn shì. Găi tiān ba" (Hôm nay tôi quá bận. Lần tới nhé).

Có rất nhiều cách nói “không” trong tiếng Trung phải không các bạn, bạn có thể khéo léo nói giảm nói tránh để không làm phật ý người đối diện. Hy vọng qua bài chia sẻ trên của trung tâm dạy tiếng Trung SOFL các bạn có thể biết cách từ chối hợp lý nhất. Chúc bạn thành công!

 


Từ ngày 26/11 - 30/11 - SOFL ưu đãi giảm 50% học phí
 
Đăng ký nhận tư vấn