Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!

Các thuật ngữ ngành điện bằng tiếng Trung

Nếu bạn là du học sinh và đang theo ngành điện. Hãy tham khảo 500 từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện này, sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong công việc.

từ vựng tiếng trung ngành điện

>>> Xem thêm : Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành gỗ

Tên các thiết bị điện bằng tiếng Trung

STT

Tiếng Trung

Phiên Âm

Tiếng Việt

1

螺丝起子

luó si qĭ zi

tua vít

2

接地插座

jie dì cha zuò

ổ điện có dây nối đất

3

小型电路开关

xiăo xíng diàn lù kai guan

Bộ ngắt điện dòng nhỏ

4

灯座

deng zuò

Chuôi bóng đèn

5

开关

kai guan

Công tắc

6

灯光开关

deng guang kai guan

Công tắc đèn

7

旋转开关

xuán zhuăn kai guan

Công tăc vặn

8

插头

cha tóu

phích cắm

9

保险丝

băo xiăn si

Cầu chì

10

日光灯座

rì guang deng zuò

Chuôi đèn ống neon

11

三核心电线

san hé xin diàn xiàn

Dây cáp ba lõi

12

铅线

qian xiàn

Dây chì

13

1

摩擦带,绝缘胶带

mó ca dài , jué yuán jiao dài

14

铜导线

tóng dăo xiàn

Dây dẫn bằng đồng

15

高电力导线

gao diàn lì dăo xiàn

Dây dẫn cao thế

16

伸缩电线

shen suo diàn xiàn

Dây dẫn nhánh

17

电子用具

diàn zi yòng jù

Dụng cụ sửa điện

18

热塑性电缆

rè sù xìng diàn lăn

Dây cáp điện chịu nhiệt

19

多功能测试表

duo gong néng cè shì biăo

Đồng hồ đa năng

20

2

开关插座板

kai guan cha zuò băn

21

电表

diàn biăo

Đồng hồ điện

22

高电压传输线

gao diàn ya chuán shū xiàn

Đường dây dẫn cao thế

23

电流

diàn liú

Đường dây truyền tải

24

球形电灯

qiú xíng diàn deng

Đèn bóng tròn

25

断路器

duàn lù qì

Cái ngắt điện

26

日光灯

rì guang deng

Đèn neong

27

地板下插座

dì băn xià cha zuò

ổ điện ẩn dưới sàn

28

铁锤

tiĕ chuí

Cái búa

29

墙上插座

qiáng shàng cha zuò

ổ điện tường

30

适配器

shì pèi qì

ổ tiếp hợp

31

断线钳子

duàn xiàn qián zi

kìm bấm dây

32

胡桃钳

hú táo qián

kìm

33

典雅器

diăn yă qì

máy ổn áp

34

熔断器

róng duàn qì

ổ cầu chì

35

剥皮钳

bo pì qián

kìm tuốt vỏ

36

三相插座

san xiang cha zuò

phích cắm ba pha

37

点烙铁

diăn lào tiĕ

mỏ hàn điện

38

电缆夹子

diàn lăn jiá zi

nẹp cáp

39

插头

cha tóu

phích cắm

40

伸缩插头

shen suo cha tóu

phích cắm (ở một đầu của dây dẫn nhánh)

41

四点螺丝起子

sì diăn luó si qĭ zi

tua vít bốn chiều

42

接地插座

jie dì cha zuò

phích cắm có tiếp đất

43

安全帽

an quán mào

mũ an toàn dành cho CN

44

尖嘴钳

jian zuĭ qián

kìm mũi nhọn

45

结合导火线

jié hé

dăo huǒ xiàn nối cầu chì

 

Bộ từ vựng tiếng Trung về ngành Điện

46

Ampe

安培

ānpéi

47

Xỉ, than xỉ

熔渣

róng zhā

48

Xỉ, than xỉ

炉渣

lúzhā

49

Xi lanh trung áp

中压缸

zhōng yā gāng

50

Xi lanh hạ áp

低压缸

dīyā gāng

51

Xi lanh động lực

动力缸

dònglì gāng

52

Xi lanh cao áp

高压缸

gāo yā gāng

53

Xi lanh áp suất trung bình

中压汽缸

zhōng yā qìgāng

54

Xi lanh áp suất thấp

低压汽缸

dīyā qìgāng

55

Xi lanh áp suất cao

高压汽缸

gāoyā qìgāng

56

Xi lanh

汽缸

qìgāng

57

Watt kế

瓦特计

wǎtè jì

58

Watt giờ

瓦时

wǎ shí

59

Watt

瓦特

wǎtè

60

Volt kế

伏特表

fútè biǎo

61

Volt

伏特

fútè

62

Vòi phun phản lực

喷射嘴

pēnshè zuǐ

63

Vòi phun cao áp

燃料喷嘴

ránliào pēnzuǐ

64

Vỏ bọc dây cáp

钢带(钢丝)护套

gāng dài (gāngsī) hù tào

65

Vỏ bọc chì (cáp), vỏ chì

铅包皮, 铅护套

qiān bāopí, qiān hù tào

66

Vít định vị

定位螺钉

dìngwèi luódīng

67

Vỉ lò

炉排

lú pái

68

Vật cách điện, chất cách điện

绝缘体

juéyuántǐ

69

Van điều khiển

控制阀

kòngzhì fá

70

Van điều chỉnh

调节阀

tiáojié fá

71

Van điện tử

电磁阀

diàncí fá

72

Van

73

Tuốc nơ vít

螺丝起子

luósī qǐzi

74

Tua bin hơi

汽轮机

qìlúnjī

75

Tua bin gió

风力发电机

fēnglì fādiàn jī

76

Tua bin

涡轮机

wōlúnjī

77

Tro nhiên liệu

燃料灰

ránliào huī

78

Trao đổi nhiệt

热交换

rè jiāohuàn

79

Trạm phát điện

发电站

fādiàn zhàn

80

Trạm biến thế, trạm biến áp

变电所(站)

biàn diàn suǒ (zhàn)

81

Trạm biến thế ngoài trời

室外变电所

shìwài biàn diàn suǒ

82

Tính toán sức nóng

热力计算

rèlì jìsuàn

83

Tính phóng xạ hạt nhân

核放射性

hé fàngshèxìng

84

Tính năng gia tốc

加速性能

jiāsù xìngnéng

85

Tín hiệu tia chớp

闪光信号

shǎnguāng xìnhào

86

Tín hiệu điều chỉnh

控制信号

kòngzhì xìnhào

87

Tín hiệu

信号

xìnhào

88

Tiếp điểm phụ

辅助接点

fǔzhù jiēdiǎn

89

Thùng nước (cho đầu máy)

(给)水箱

(gěi) shuǐxiāng

90

Thùng nước

水箱

shuǐxiāng

91

Thùng dầu

油箱

yóuxiāng

92

Thùng chứa nước

贮水箱

zhù shuǐxiāng

93

Thùng bảo quản dầu

储油柜

chú yóu guì

94

Thu nhiệt

吸热

xī rè

95

Thu lôi hình sừng, sừng phóng điện

角形避雷器

jiǎoxíng bìléiqì

96

Thợ điện

电工

diàngōng

97

Thiết bị tự động

自动装置

zìdòng zhuāngzhì

98

Thiết bị phát điện

发电装置

fādiàn zhuāngzhì

99

Thiết bị phân phối điện

配电设备

pèi diàn shèbèi

100

Thiết bị nung nóng sơ bộ không khí

空气预热器

kōngqì yù rè qì

101

Thiết bị ngưng tụ, bình ngưng

冷凝器

lěngníng qì

102

Thiết bị làm nguội

冷却设备

lěngquè shèbèi

103

Thiết bị làm mát bằng hydro

氢冷却器

qīng lěngquè qì

104

Thiết bị làm mát

冷却器

lěngquè qì

105

Thiết bị khử tro

除灰装置

chú huī zhuāngzhì

106

Thiết bị hút hơi

抽气装置

chōu qì zhuāngzhì

107

Thiết bị hút bụi

除尘装置

chúchén zhuāngzhì

108

Thiết bị giám sát

监控装置

jiānkòng zhuāngzhì

109

Thiết bị đun trước nước

水预热器

shuǐ yù rè qì

110

Thiết bị dự phòng

备用设备

bèiyòng shèbèi

111

Thiết bị đồng bộ

同步装置

tóngbù zhuāngzhì

112

Thiết bị điều khiển từ xa

遥控装置

yáokòng zhuāngzhì

113

Thiết bị điện tử điều khiển từ xa

遥控电子装置

yáokòng diànzǐ zhuāngzhì

114

Thiết bị buồng đốt

炉膛设备

lútáng shèbèi

115

Thiết bị biến áp của máy phát điện

发电机变压器

fādiàn jī biànyāqì

116

Thiết bị báo động

报警装置

bàojǐng zhuāngzhì

117

Thiết bị an toàn

安全装置

ānquán zhuāngzhì

118

Thép tấm nồi hơi

锅炉钢板

guōlú gāngbǎn

119

Tháp làm nguội, tháp làm mát

冷却塔

lěngquè tǎ

120

Thanh ghi lò

炉条

lú tiáo

121

Than nguyên khai

原煤

yuán méi

122

Thải khí, xả khí

排气

pái qì

123

Tấm pin mặt trời

太阳电池板

tàiyáng diànchí bǎn

124

Tác dụng của sức gió

风力作用

fēnglì zuòyòng

125

Sứ xuyên cao áp

高压(瓷)套管

gāoyā (cí) tào guǎn

126

Sứ xuyên cách điện

绝缘套管

juéyuán tào guǎn

127

Sự xả sớm

提前排气

tíqián pái qì

128

Sự nạp trước (hơi nước)

提前进气

tíqián jìn qì

129

Súng phóng điện tử, súng điện tử

电子枪

diànzǐqiāng

130

Súng hàn

点焊枪

diǎn hànqiāng

131

Spin điện tử

电子自旋

diànzǐ zì xuán

132

Sơ đồ mạch điện

电路图

diànlùtú

133

Rãnh đặt cáp, hào đặt cáp

电缆沟

diànlǎn gōu

134

Que hàn điện

电焊条

diànhàn tiáo

135

Quạt hút

抽(引)风机

chōu (yǐn) fēngjī

136

Quạt hút

吸风机

xī fēngjī

137

Pin khô

干电池

gāndiànchí

138

Pin

电池

diànchí

139

Phun cấp không khí

空气喷射

kōngqì pēnshè

140

Phụ kiện nồi hơi

锅炉附件

guōlú fùjiàn

141

Phụ kiện máy khoan

电钻附件

diànzuàn fùjiàn

142

Phụ kiện đường ống

管道附件

guǎndào fùjiàn

143

Phòng nồi hơi

锅炉房

guōlú fáng

144

Phòng điều khiển

控制室

kòngzhì shì

145

Phích cắm tiếp đất

接地插头

jiēdì chātóu

146

Phích cắm ba pha

三相插头

sān xiàng chātóu

147

Phích cắm ba chân, phích ba chạc

三角插头

sānjiǎo chātóu

148

Phễu tro

灰坑

huī kēng

149

Ống xi lanh chính

主汽缸

zhǔ qìgāng

150

Ống nước tuần hoàn

循环水管

xúnhuán shuǐguǎn

151

Ống nước

水管

shuǐguǎn

152

Ống khói

烟囱

yāncōng

153

Ống ga

煤气道

méiqì dào

154

Ống dẫn nước làm lạnh

冷却水管

lěngquè shuǐguǎn

155

Ổ cắm tiếp đất

接地插座

jiēdì chāzuò

156

Ổ cắm kép tiếp đất

地板双插座

dìbǎn shuāng chāzuò

157

Ổ cắm dưới sàn nhà

地板下的插座

dìbǎn xià de chāzuò

158

Ổ cắm dây kéo dài

延长线插座

yáncháng xiàn chāzuò

159

Ổ cắm có công tắc

带开关的插座

dài kāiguān de chāzuò

160

Ổ cắm ba chốt có công tắc

带开关的三眼插座

dài kāiguān de sān yǎn chāzuò

161

Ổ cắm ba chốt

三眼插座

sān yǎn chāzuò

162

Nút điều khiển

控制按钮

kòngzhì ànniǔ

163

Nút đặt lại, nút phục hồi

复位按钮

fùwèi ànniǔ

164

Nước nồi hơi

炉水

lú shuǐ

165

Nước làm lạnh, nước giải nhiệt

冷却水

lěngquè shuǐ

166

Nồi súp-de

蒸汽锅炉

zhēngqì guōlú

167

Nồi hơi ống nước, nồi súp-de ống

水管锅炉

shuǐguǎn guōlú

168

Nồi hơi nhỏ

小型锅炉

xiǎoxíng guōlú

169

Nồi hơi lớn

大型锅炉

dàxíng guōlú

170

Nồi hơi đứng

立式锅炉

lì shì guōlú

171

Nồi hơi đốt dầu

燃油锅炉

rányóu guōlú

172

Nồi hơi công nghiệp

工业锅炉

gōngyè guōlú

173

Nồi hơi cao áp

高压锅炉

gāoyā guōlú

174

Nồi hơi bức xạ

辐射式锅炉

fúshè shì guōlú

175

Nồi hơi, lò hơi

锅炉

guōlú

176

Nồi hơi

蒸汽锅炉

zhēngqì guōlú

177

Nồi đun nước nóng

热水锅炉

rè shuǐ guōlú

178

Nồi đun nóng, nồi đun sôi

供暖锅炉

gōngnuǎn guōlú

179

Nối tam giác

三角连接

sānjiǎo liánjiē

180

Nhiệt năng

热能

rènéng

181

Nhiệt lượng

热量

rèliàng

182

Nhiệt dư, thiệt thải

余热

yúrè

183

Nhiên liệu hạt nhân

核燃料

héránliào

184

Nhà máy thủy điện

水力发电厂

shuǐlì fādiàn chǎng

185

Nhà máy nhiệt điện

火力发电厂, 热电厂

huǒlì fādiàn chǎng, rèdiànchǎng

186

Nhà máy điện, trạm phát điện

发电站

fādiàn zhàn

187

Nhà máy điện hạt nhân

核电站

hédiànzhàn

188

Nhà máy điện dùng năng lượng mặt trời

太阳能发电站

tàiyángnéng fādiàn zhàn

189

Nhà máy điện

发电厂

fādiàn chǎng

190

Nguồn điện

电源

diànyuán

191

Năng lượng nguyên tử

原子能

yuánzǐnéng

192

Năng lượng hạt nhân

核动力, 核能

hé dònglì, hénéng

193

Muội than

煤灰

méi huī

194

Mức độ ô nhiễm

污染程度

wūrǎn chéngdù

195

Mũ bảo họ chống va đập

防震安全帽

fángzhèn ānquán mào

196

Một pha

单相的

dān xiàng de

197

Mối nối hình sao (mối nối chữ Y)

星形链接(Y连接)

xīng xíng liànjiē (Y liánjiē)

198

Mô tơ điện, động cơ điện

电动机

diàndòngjī

199

Mỏ hàn điện

电烙铁

diàn làotiě

200

Mắc song song

并联

bìng lián

201

Mắc nối tiếp

串联

chuànlián

202

Máy vẽ (sơ đồ)

描绘器

miáohuì qì

203

Máy tăng áp, bộ tăng thế

升压变压器

shēng yā biànyāqì

204

Máy quạt gió

鼓风机

gǔ fēng jī

205

Máy phát động cơ

电动发电机

diàndòng fādiàn jī

206

Msy phát điện xoay chiều một pha

单相交流发电机

dān xiàng jiāoliú fādiàn jī

207

Máy phát điện xoay chiều ba pha

三相交流发电机

sān xiàng jiāoliú fādiàn jī

208

Máy phát điện xoay chiều

交流发电机

jiāoliú fādiàn jī

209

Máy phát điện tua bin

涡轮发电机

wōlún fādiàn jī

210

Máy phát điện một chiều

直流发电机

zhíliú fādiàn jī

211

Máy phát điện không đồng bộ

异步发电机

yìbù fādiàn jī

212

Máy phát điện gia đình

自用发电机

zìyòng fādiàn jī

213

Máy phát điện đồng bộ

同步发电机

tóngbù fādiàn jī

214

Máy phát điện ba pha

三相发电机

sān xiàng fādiàn jī

215

Máy phát điện

发电机

fādiàn jī

216

Máy nghiền than

磨煤机, 碎煤机

mó méi jī, suì méi jī

217

Máy ngắt điện bằng không khí nén

空气吹弧断路器

kōngqì chuī hú duànlù qì

218

Máy nạp nhiên liệu ghi lò di động

移动炉加煤机

yídòng lú jiā méi jī

219

Máy lọc điện

静电集尘器

jìngdiàn jí chén qì

220

Máy làm mát bằng hydro

氢冷却器

qīng lěngquè qì

221

Máy làm lạnh nước

水冷却器

shuǐ lěngquè qì

222

Máy hâm nóng sơ bộ áp thấp

低压预热器

dīyā yù rè qì

223

Máy hâm nóng sơ bộ áp cao

高压预热器

gāoyā yù rè qì

224

Máy hạ áp, bộ giảm thế

降压变压器

jiàng yā biàn yā qì

225

Máy đồng bộ

同步器

tóngbù qì

226

Máy điều tốc

调速器

tiáo sù qì

227

Máy con ve

蜂鸣器

fēng míng qì

228

Máy cắt cỏ dùng điện

电动割(刈)草机

diàn dòng gē (yì) cǎo jī

229

Máy bơm tuần hoàn

循环泵

xúnhuán bèng

230

Máy bơm tua bin

涡轮泵

wōlún bèng

231

Máy bơm phụ

辅助泵

fǔzhù bèng

232

Máy bơm không khí

空气泵

kōngqì bèng

233

Máy bơm dự phòng

备用泵

bèiyòng bèng

234

Máy bơm dầu tuần hoàn

循环油泵

xúnhuán yóubèng

235

Máy bơm dầu

油泵

yóubèng

236

Máy bơm áp suất trung bình, bơm trung áp

中压泵

zhōng yā bèng

237

Máy bơm

bèng

238

Máy biến thế, máy biến áp

变压器

biànyāqì

239

Máy biến dòng, bộ đổi điện

变流器

biàn liú qì

240

Máy biến dòng

电流互感器

diànliú hùgǎn qì

241

Máy biến áp, bộ biến thế

变压器

biànyāqì

242

Máy biến áp điện lực

电力变压器

diànlì biànyāqì

243

Máy biến áp di động

移动式变压器

yídòng shì biàn yā qì

244

Mạch tích hợp, mạch phối hợp, vi mạch, mạch IC

集成电路

jíchéng diànlù

245

Mạch điện một pha

单相电路

dān xiàng diànlù

246

Mạch điện hai pha

双相电路

shuāng xiàng diànlù

247

Mạch điện ba pha

三相电路

sān xiàng diànlù

248

Mạch điện

电路模拟板

diànlù mónǐ bǎn

249

Lượng bốc hơi

蒸发量

zhēngfā liàng

250

Lỗ nạp khí nén

压缩空气入口

yāsuō kōngqì rùkǒu

251

Lõi sắt

铁心

tiěxīn

252

Lõi dây (điện)

(导电)芯线

(dǎodiàn) xīn xiàn

253

Lõi cáp điện

电缆芯

diànlǎn xīn

254

Lõi cáp

线芯

xiàn xīn

255

Lò xo tiếp xúc

接触弹簧

jiēchù tánhuáng

256

Lò phản xạ

反射炉

fǎnshè lú

257

Lò phản ứng hạt nhân

核反应堆

héfǎnyìngduī

258

Lò phản ứng công suất

动力反应堆

dònglì fǎn yìng duī

259

Lò nồi hơi

锅炉炉膛

guōlú lútáng

260

Lò đốt

燃烧炉

ránshāo lú

261

Làm lạnh, làm mát, làm nguội

冷却面积

lěngquè miànjī

262

Làm lạnh bổ sung

再次冷却

zàicì lěngquè

263

Lá kim loại

薄金属片

báo jīnshǔ piàn

264

Kwh

千瓦时

qiānwǎ shí

265

Kìm tuốt dây

剥线钳

bō xiàn qián

266

Kiìm mũi tròn

圆嘴钳

yuán zuǐ qián

267

Kìm cắt dây điện

钢丝钳

gāngsī qián

268

Kìm cắt

剪钳

jiǎn qián

269

Kilowatt

千瓦

qiānwǎ

270

Không khí nén

压缩空气

yāsuō kōngqì

271

Không khí đốt cháy

助燃空气

zhùrán kōngqì

272

Khoan điện

电钻

diànzuàn

273

Kho than

煤仓

méi cāng

274

Khí thải

废气

fèiqì

275

Khe điện cực, khe phóng điện, khoảng hở phóng hồ quang

火花(放电)间隙

huǒhuā (fàngdiàn) jiànxì

276

Hộp nối cáp

电缆套

diànlǎn tào

277

Hộp đồ nghề, hộp dụng cụ

工具箱

gōngjù xiāng

278

Hộp (nối) cáp

电缆(接线)盒

diànlǎn (jiēxiàn) hé

279

Hố xỉ than

煤渣坑

méizhā kēng

280

Hệ thống ống dẫn khói

烟道系统

yān dào xìtǒng

281

Hệ thống đường ống

管道系统

guǎndào xìtǒng

282

Hệ thống cấp nước

供水系统

gōngshuǐ xìtǒng

283

Hầm cáp

电缆隧道

diànlǎn suìdào

284

Hào cáp

电缆地沟

diànlǎn dìgōu

285

Hai pha

二相的, 双相得

èr xiàng de, shuāng xiàng dé

286

Goòng, giá chuyển hướng

转向架

zhuǎn xiàng jià

287

Gông

铁轭

tiě è

288

Giấy mạ kim

金属化纸

jīnshǔ huà zhǐ

289

Gian tua bin máy phát

主发电机室

zhǔ fādiàn jī shì

290

Giàn cần cẩu

起重龙门架

qǐ zhòng lóngmén jià

291

Giá giữ cầu chì

熔断器座, 保险丝座

róngduàn qì zuò, bǎo xiǎnsī zuò

292

Giá đỡ nồi hơi

锅炉底座

guōlú dǐzuò

293

Đường truyền điện cao thế, cáp cao áp

高压输电线路, 高压线

gāoyā shūdiàn xiànlù, gāo yāxiàn

294

Đường ống

管道

guǎndào

295

Đường dây nối dài, đường dây mở rộng

延长线

yáncháng xiàn

296

Đường dẫn khói

烟道

yān dào

297

Đui đèn huỳnh quang

日光灯管座

rìguāng dēng guǎn zuò

298

Đui đèn có ngạnh, đui ngạnh

卡口灯座

kǎ kǒu dēng zuò

299

Đui đèn

灯座

dēng zuò

300

Động cơ điện hai pha

双相电动机

shuāng xiàng diàn dòngjī

301

Động cơ điện

电动机

diàn dòngjī

302

Động cơ dẫn động, mô tơ truyền động

驱动电动机

qūdòng diàn dòngjī

303

Độ kín, độ khít

密封性

mìfēng xìng

304

Điện xoay chiều

交流电

jiāo liú diàn

305

Điện tử

电子

diànzǐ

306

Điện trở

电阻, 电阻器

diànzǔ, diànzǔ qì

307

Điện một chiều

直流电

zhíliúdiàn

308

Điện hạt nhân

核电力

hé diànlì

309

Điện áp

电压调节器

diànyā tiáojié qì

310

Điểm trung hòa

中(性)点

zhōng (xìng) diǎn

311

Điểm nối dây

分接头

fēn jiētóu

312

Đế xoáy (đèn điện)

螺旋灯头

luóxuán dēngtóu

313

Dòng điện một pha

单相电流

dān xiàng diànliú

314

Dòng điện khởi động

起动电流

qǐdòng diànliú

315

Dòng điện hai pha

双相电流

shuāng xiàng diànliú

316

Dòng điện cảm ứng

感应电流

gǎnyìng diànliú

317

Dòng điện ba pha

三相电流

sān xiàng diànliú

318

Dòng điện

电流

diànliú

319

Diện tích ngọn lửa

火焰面积

huǒyàn miànjī

320

Diện tích làm lạnh

冷却面积

lěngquè miànjī

321

Diện tích cấp nhiệt

加热面积

jiārè miànjī

322

Diện tích bề mặt chảy

燃烧表面积

ránshāo biǎo miànjī

323

Đèn pin (bỏ túi)

(袖珍)手电筒

(xiùzhēn) shǒu diàn tǒng

324

Đèn báo, đèn hiệu

信号灯

xìnhào dēng

325

Đèn (ống) huỳnh quang

日光(荧光)灯管

rìguāng (yíngguāng) dēng guǎn

326

Đầu nối điện hạ thế

低压端子(接线)

dīyā duānzǐ (jiēxiàn)

327

Đánh lửa sớm

点火提前

diǎnhuǒ tíqián

328

Đa năng kế, vạn năng kế

多用电表, 万用表

duōyòng diànbiǎo, wàn yòng biǎo

329

Dây tóc xoắn

绕线式灯丝

rào xiàn shì dēngsī

330

Dây lõi đồng

铜芯线

tóng xīn xiàn

331

Dây điện ba lõi

三芯电线

sān xìn diànxiàn

332

Dây điện

电线

diànxiàn

333

Dây dẫn đồng

铜导体

tóng dǎotǐ

334

Dây dẫn điện

导线

dǎoxiàn

335

Dây dẫn cao áp

高压导线

gāoyā dǎoxiàn

336

Dây bọc cao su

皮线

pí xiàn

337

Dây (cầu) chì

保险丝

bǎoxiǎnsī

338

Dây (cáp) dẫn điện

电引线, 电缆线

diàn yǐnxiàn, diànlǎn xiàn

339

Day buýt, dòng chủ

母线

mǔxiàn

340

Dầm ngang (xà ngang)

横担(横梁)

héng dān (héngliáng)

341

Dao thợ điện

电工刀

diàngōng dāo

342

Cuộn thứ cấp

次级绕组

cì jí ràozǔ

343

Cuộn sơ cấp

初级绕组

chūjí ràozǔ

344

Cuộn hạ áp, cuộn dây điện áp thấp

低压绕组

dīyā ràozǔ

345

Cuộn dây từ

电磁线圈

diàncí xiànquān

346

Cuộn dây thứ cấp

次级线圈

cì jí xiànquān

347

Cuộn dây sơ cấp, cuộn sơ cấp

初级线圈

chūjí xiànquān

348

Cuộn dây

线圈

xiànquān

349

Cuộn cao áp

高压绕组

gāoyā ràozǔ

350

Cung cấp nhiệt

供热

gōng rè

351

Cửa thông gió

通风口

tōng fēng kǒu

352

Cưa đĩa (chạy điện)

(电动)圆锯

(diàndòng) yuán jù

353

Cột điện cao thế

电缆塔

diànlǎn tǎ

354

Cột điện cao thế

高压电塔

gāoyā diàn tǎ

355

Công tơ điện

电表

diànbiǎo

356

Công tắc một cực

切断开关

qiēduàn kāiguān

357

Công tắc lắc (lắp chìm)

(嵌装式)摇杆开关

(qiàn zhuāng shì) yáo gān kāiguān

358

Công tắc giật

拉线开关

lāxiàn kāiguān

359

Công tắc điều khiển từ xa

遥控开关

yáokòng kāiguān

360

Công tắc điều khiển áp lực

压力操纵开关

yālì cāozòng kāiguān

361

Công tắc điều khiển

控制开关

kòngzhì kāiguān

362

Công tắc đánh lửa

点火开关

diǎnhuǒ kāiguān

363

Công tắc có nút ấn

按钮开关

ànniǔ kāiguān

364

Công tắc chính, công tắc chủ

主(总)开关

zhǔ (zǒng) kāiguān

365

Công nhân nhà máy điện

发电厂工人

fādiàn chǎng gōngrén

366

Cờ lê ống

管子扳手

guǎnzi bānshǒu

367

Cơ cấu đóng ngắt, bộ phận chuyển mạch

开关装置

kāiguān zhuāngzhì

368

Chuông điện

电铃

diànlíng

369

Chuôi cách điện (của kìm)

绝缘柄

juéyuán bǐng

370

Chịu lửa

耐火的

nàihuǒ de

371

Cầu chì

熔断器

róngduàn qì

372

Cáp điện một lõi

单芯电缆

dān xìn diànlǎn

373

Cáp điện chống ẩm bằng nhựa nhiệt dẻo

热塑防潮电线

rè sù fángcháo diànxiàn

374

Cáp điện cao thế ba pha

三相高压电缆

sān xiàng gāoyā diànlǎn

375

Cáp điện

电缆

diànlǎn

376

Cặn nồi hơi

锅炉水垢

guōlú shuǐgòu

377

Cần cẩu cổng

龙门起重机

lóngmén qǐ zhòngjī

378

Cân bằng nhiệt

热平衡

rè píng héng

379

Cái kẹp cáp, đầu nẹp cáp

电缆夹

diànlǎn jiā

380

Cách nối hình sao, cách mắc chữ Y

星形接法

xīng xíng jiē fǎ

381

Cách mắc/ nối tam giác

三角形接法

sān jiǎoxíng jiē fǎ

382

Buồng tua bin

汽轮机房

qìlúnjī fáng

383

Buồng nồi hơi

锅炉房

guōlú fáng

384

Buồng đốt

燃烧室, 炉膛

ránshāo shì, lútáng

385

Buồng đốt

燃烧室

ránshāo shì

386

Buồng điều khiển

控制室

kòngzhì shì

387

Bóng đèn đui có ngạnh

卡口灯泡

kǎ kǒu dēngpào

388

Bóng đèn điện

电灯泡

diàn dēng pào

389

Bơm cấp nước nồi hơi

锅炉给水泵

guōlú jǐ shuǐbèng

390

Bơm áp thấp

低压泵

dīyā bèng

391

Bơm áp cao

高压泵

gāoyā bèng

392

Bộ trao đổi nhiệt

热交换器

rè jiāohuàn qì

393

Bộ tiếp xúc

接触器

jiēchù qì

394

Bộ tăng áp tua bin

涡轮增压器

wōlún zēng yā qì

395

Bộ quá nhiệt

过热器

guòrè qì

396

Bộ ổn áp tự động

自动电压调节器

zìdòng diànyā tiáojié qì

397

Bộ ổn áp

稳压器

wěn yā qì

398

Bộ ngưng tụ bề mặt

表面凝结器

biǎomiàn níngjié qì

399

Bộ ngắt mạch loại nhỏ

小型断路器

xiǎoxíng duànlù qì

400

Bộ ngắt điện loại nhỏ (cầu chì)

小型断路器 (熔断器)

xiǎoxíng duànlù qì (róngduàn qì)

401

Bộ ngắt điện

断路器, 断续器

duànlù qì, duàn xù qì

402

Bộ nắn điện, bộ thích nghi

按合器

àn hé qì

403

Bộ làm mát không khí

空气冷却器

kōngqì lěngquè qì

404

Bộ làm mát bằng dầu

油冷却器, 冷油器

yóu lěngquè qì, lěng yóu qì

405

Bộ khử khí, máy loại khí

除氧器, 脱氧器

chú yǎng qì, tuōyǎng qì

406

Bộ khởi động động cơ

电动起动机

diàndòng qǐdòng jī

407

Bộ hâm nóng trước

预热器

yù rè qì

408

Bộ động cơ

电动机组

diàn dòngjī zǔ

409

Bộ đóng ngắt, công tắc

断续器

duàn xù qì

410

Bộ điều chỉnh tự động

自动调节器

zìdòng tiáojié qì

411

Bộ điều chỉnh nhiệt độ

温度调节器

wēndù tiáojié qì

412

Bộ điều chỉnh nhiên liệu

燃料调节器

ránliào tiáojié qì

413

Bộ điều chỉnh mực nước

水位调节器

shuǐwèi tiáojié qì

414

Bộ điều chỉnh lưu lượng,

流量调节器

liúliàng tiáojié qì

415

Bộ điều chỉnh điện áp, bộ ổn áp

电压调节器

diànyā tiáojié qì

416

Bộ điều chỉnh công suất

功率调节器

gōnglǜ tiáojié qì

417

Bộ điều chỉnh

调节器

tiáojié qì

418

Bộ chống sét

避雷器

bìléiqì

419

Bộ chỉnh áp chịu tải

有载换接器

yǒu zài huàn jiē qì

420

Bộ chỉ mức dầu

油位计

yóu wèi jì

421

Bộ cách điện ăngten

耐张绝缘子

nài zhāng juéyuánzǐ

422

Bình khí nén

压缩空气罐

yāsuō kōngqì guàn

423

Bình hơi (để thở), bình thở

呼吸器

hūxī qì

424

Băng tải than

输煤机

shū méi jī

425

Băng keo cách điện

绝缘胶带

juéyuán jiāodài

426

Bảng tín hiệu

信号盘

xìnhào pán

427

Bảng sơ đồ

图表板

túbiǎo bǎn

428

Bảng mạch khung

电路模拟板

diànlù mónǐ bǎn

429

Báng công cụ, bảng đồng hồ

仪表盘

yíbiǎo pán

430

Bảng điều khiển máy phát điện xoay chiều

交流发电机控制板

jiāoliú fādiàn jī kòngzhì bǎn

431

Bảng điều khiển chính

主控制盘

zhǔ kòngzhì pán

432

Bảng điều khiển, bảng giám sát

监控盘

jiānkòng pán

433

Bảng điều khiển

操作盘, 控制盘

cāozuò pán, kòngzhì pán

434

Bàn điều khiển

控制台

kòngzhì tái

435

Bã nhiên liệu, chất thải nhiên liệu

燃料残渣

ránliào cánzhā

436

Ba pha

三相的

sān xiàng de

437

Ảnh hưởng khí động lực

气动力影响

qì dònglì yǐngxiǎng

438

Ampe kế

安培计

ānpéi jì

 

 


Ưu đãi cuối tháng - Giảm 50% học phí
 
Ưu đãi cuối tháng - Giảm 50% học phí