Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Cấu trúc câu chữ «是» /shì/ trong ngữ pháp tiếng Trung

Có thể bạn đã bắt gặp chữ chữ « 是 » /shì/ trong ngữ pháp tiếng Trung, tuy nhiên chắc chắn sẽ có không ít bạn chưa biết cấu trúc cũng như cách sử dụng của câu chữ này trong tiếng Trung, theo dõi bài viết dưới đây để tìm hiểu chi tiết.

Cấu trúc câu chữ « 是 » /shì/

« 是 » 字取 (câu có chữ 是)

  • Cấu trúc: Loại câu này để phán đoán hay khẳng định:

这是书。Đây là sách.  Zhè shì shū

我是越南人。Tôi là người Việt Nam. Wǒ shì yuènán rén

他是我的朋友。Nó là bạn tôi. Tā shì wǒ de péngyǒu

  • Mở rộng:

a/ Chủ ngữ + « 是 » + (danh từ / đại từ nhân xưng / hình dung từ) + « 的 »:

这本书是李老师的。Sách này là của thầy Lý. Zhè běn shū shì li lǎoshī de

那个是我的。Cái kia là của tôi. Nàgè shì wǒ de

这本画报是新的。Tờ báo ảnh này mới. Zhè běn huàbào shì xīn de

b/ Dùng « 不 » để phủ định:

他不是李老师。他是王老师。 Ông ấy không phải thầy Lý, mà là thầy Vương. Tā bùshì li lǎoshī. Tā shì wáng lǎoshī.

c/ Dùng « 吗 » để tạo câu hỏi:

这本书是李老师的吗?Sách này có phải của thầy Lý không? Zhè běn shū shì li lǎoshī de ma?

d/ Dùng « 是不是 » để tạo câu hỏi:

这本书是不是李老师的?Sách này có phải của thầy Lý không? Zhè běn shū shì bùshì li lǎoshī de?

(=这本书是李老师的吗?)

Tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo từ trung tâm tiếng Trung SOFL để khám phá thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Trung thú vị nhé! 

 

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....