Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Từ vựng tiếng Trung chủ đề khai thác khoáng sản

Bài học hôm nay, Trung tâm tiếng Trung SOFL chia sẻ đến bạn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề khai thác khoáng sản. Cùng học để kỹ năng giao tiếp được nâng cao nhé.

Tiếng Việt

Phiên âm

Tiếng Trung

vàng sa khoáng

shā jīn kuàng

砂金矿

Quặng Vonfram

Wū kuàng

钨矿

Quặng vàng

Huángjīn kuàng

黄金矿

Quặng thủy ngân

Gǒng kuàng (shuǐyín)

汞矿(cũng gọi là 水银 )

Quặng thiếc

Xí kuàng

锡矿

Quặng than

Méikuàng

煤矿

Quặng sắt

Tiě kuàng

铁矿

Quặng Niken

Niè kuàng

镍矿

Quặng nhôm

Lǚ kuàng

铝矿

Quặng molipđen

Mù kuàng

钼矿

Quặng mangan

Měngkuàng

锰矿

Quặng feromangan

Měng tiě kuàng

锰铁矿

Quặng đồng

Tóng kuàng

铜矿

Quặng crom

Gè kuàng

铬矿

Quặng côban

Gū kuàng

钴矿

Quặng chì kẽm

Qiān xīn kuàng

铅锌矿

Quặng bô-xit

Lǚ tǔ kuàng

铝土矿

Quặng bô xít

Lǚ tǔ kuàng

铝土矿

Quặng barit

Zhòng jīng shí kuàng

重晶石矿

Quặng bạc

Yín kuàng

银矿

Quặng apatit

Lín huī shí kuàng

磷灰石矿

Quặng antimon

Tī kuàng

锑矿

giá đỡ

Zhījià

支架

gàu xúc máy, xẻng máy

Dònglì chǎn

动力铲

gạch xỉ

Kuàngzhā shí

矿渣石

đường hầm ngang

Píng xiàng

平巷

đường hầm khai thác

Kāità hàngdào

开拓巷道

đường hầm

Kēngdào

坑道

đường cáp treo

Jiàkōng suǒdào

架空索道

đội thăm dò địa chất

Dìzhí kāntàn duì

地质勘探队

đổ sụp, sụp lở

Tā luò

塌落

độ dốc của vỉa

Kuàngcéng qīngxié

矿层倾斜

độ dày vỉa quặng

Kuàngcéng hòudù

矿层厚度

đèn mỏ

Kuàngdēng

矿灯

đáy giếng

Jǐng dǐ

井底

đầu máy chạy điện

Diànjī chē

电机车

đầu máy chạy ắc quy

Diànchí jīchē

电池机车

đào khoét

Gē jìn

割进

đào hầm

Jué jīn

掘金

đãi quặng

Xǐ xuǎn

洗选

đá cao lanh trắng

bái gāolíng

白高龄

cuốc chim

Gǎo

cột chống bằng kim loại

Jīnshǔ zhīzhù

金属支柱

cột chống

Zhīzhù

支柱

chiếu sáng

Zhàomíng

照明

cấu tạo dưới đất

Dìxià gòuzào

地下构造

bùn quặng

Kuàngjiāng

矿浆

búa hơi

Fēng gǎo

风镐

băng chuyền

Pídài yùnshūjī

皮带运输机

bãi khai thác

Cǎi chǎng

采场

(Khoáng chất) Fenspat

cháng shí

长石

>>> Xem thêm : Danh mục các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề


 
Đăng ký nhận tư vấn