Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử

Trong bài viết dưới đây trung tâm tiếng Trung SOFL sẽ cung cấp cho các bạn hệ thống từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử và điện lạnh. Hãy lưu lại để học và sử dụng khi cần nhé!

từ vựng tiếng trung ngành điện tử

Thương mại điện tử đang là ngành học hot tại Trung Quốc đang được rất nhiều các bạn trẻ chọn du học lĩnh ở vực này. Bài học hôm nay, hãy cùng SOFL học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện tử để kiến thức của bạn thêm vững chắc nhé.

 

>>> Xem thêm : Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành công nghệ thông tin

 

Điện tử / 电子的 / Diànzǐ de

Stt

Chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

明基

míng jī

BenQ

2

蓝牙技术

lányá jìshù

Bluetooth

3

对讲机

duì jiǎng jī

Bộ đàm

4

主板

zhǔ bǎn

Bo mạch chủ

5

内存

nèicún

Bộ nhớ trong, RAM

6

中继器

zhōng jì qì

Bộ phát wifi

7

其他网络设备

qítā wǎng luò shè bèi

Các thiết bị mạng khác

8

光纤设备

guāng xiān shè bèi

Cáp quang

9

显卡

xiǎn kǎ

Card hình màn hình

10

光电鼠标

guāng diàn shǔ biāo

Chuột quang

11

笔记本

bǐ jì běn

CPU

12

硬盘、网络播放器

yìng pán, wǎng luò bò fàng qì

Đĩa cứng, máy nghe nhạc

13

漫游

màn yóu

Dịch vụ chuyển vùng Quốc tế (roaming)

14

3G手机

3G shǒu jī

Điện thoại 3G

15

固定电话

gù dìng diàn huà

Điện thoại cố định

16

手机

shǒu jī

Điện thoại di động

17

直板手机

zhí bǎn shǒu jī

Điện thoại di động dạng thanh

18

翻版手机

fān bǎn shǒu jī

Điện thoại di động nắp bật

19

滑盖手机

huá gài shǒu jī

Điện thoại di động nắp trượt

20

国产手机

guó chǎn shǒu jī

Điện thoại di động trong nước sản xuất

21

苹果手机

píng guǒ shǒu jī

Điện thoại Iphone

22

智能手机

zhì néng shǒu jī

Điện thoại thông minh

23

电脑相关用品

diàn nǎo xiāngguān yòngpǐn

Đồ dùng máy tính

24

无线应用协议

wú xiàn yìngyòng xiéyì

Giao thức ứng dụng không dây

25

通用分组无线业务

tōngyòng fēnzǔ wú xiàn yèwù

GPRS (dịch vụ vô tuyến tổng hợp)

26

全球定位系统

quánqiú dìngwèi xìtǒng

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

27

数码相框

shùmǎ xiàng kuāng

Khung ảnh kỹ thuật số

28

联想

lián xiǎng

Lenovo

29

网络存储

wǎng luò cún chú

Lưu trữ mạng

30

CRT显示器

CRT xiǎn shì qì

Màn hình CRT

31

液晶显示器

yè jīng xiǎn shì qì

Màn hình LCD

32

无线网络

wú xiàn wǎng luò

Mạng không dây

33

网络工程

wǎng luògōng chéng

Mạng Kỹ thuật

34

数码摄像头

shùmǎ shè xiàng tóu

Máy ảnh kỹ thuật số

35

数码相机

shùmǎ xiàng jī

Máy ảnh số

36

便携式DVD游戏机

biàn xié shì DVD yóuxì jī

Máy chơi điện tử đĩa cầm tay

37

小灵通

xiǎo líng tōng

Máy nhắn tin

38

摄像机

shè xiàng jī

Máy quay video

39

平板电脑

píngbǎn diàn nǎo

Máy tính bảng

40

笔记本电脑

bǐ jì běn diàn nǎo

Máy tính xách tay

41

笔记本电脑及配件

bǐ jì běn diàn nǎo jí pèi jiàn

Máy tính xách tay và phụ kiện

42

多媒体信息服务

duō méi tǐ xìn xī fúwù

MMS (dịch vụ tin nhắn đa phương tiện)

43

网络交换机

wǎng luò jiāo huàn jī

Modem

44

摩托罗拉

mó tuō luō lā

Motorola

45

上网本

shàng wǎng běn

Netbook

46

诺基亚

nuò jī yà

Nokia

47

硬盘

yìng pán

Ổ cứng

48

固态硬盘

gùtài yìng pán

Ổ cứng cố định

49

移动硬盘

yí dòng yìng pán

Ổ cứng di động

50

笔记本硬盘

bǐ jì běn yìng pán

Ổ cứng laptop

51

手机配件

shǒu jī pèi jiàn

Phụ kiện điện thoại di động

52

电脑配件

diàn nǎo pèi jiàn

Phụ kiện máy tính

53

笔记本电池

bǐ jì běn diàn chí

Pin laptop

54

笔记本内存

bǐ jì běn nèi cún

RAM laptop

55

三星

sān xīng

Samsung

56

数码产品

shùmǎ chǎnpǐn

Sản phẩm kỹ thuật số

57

西门子

xī mén zi

Siemens

58

短信服务

duǎn xìn fúwù

SMS (dịch vụ tin nhắn ngắn)

59

索尼爱立信

suǒní ài lì xìn

Sony Ericsson

60

电话卡

diàn huàkǎ

Thẻ điện thoại

61

网络测试设备

wǎng luò cè shì shè bèi

Thiết bị kiểm tra mạng

62

网络设备

wǎng luò shè bèi

Thiết bị mạng

63

防火墙

fáng huǒ qiáng

Tường lửa

64

U盘

U pán

USB

65

无线保真

wú xiàn bǎo zhēn

Wi-fi (hệ thống mạng không dây sử dụng sóng vô tuyến)

 


 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....