Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com
Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Trung về siêu thị

Trung tâm tiếng Trung SOFL chia sẻ bộ từ vựng tiếng Trung về siêu thị cho các bạn làm việc tại siêu thị, hãy ghi nhớ bộ từ vựng này để thành thạo hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé.

>>> Xem thêm : Hội thoại tiếng Trung chủ đề đi siêu thị

Từ vựng tiếng Trung chủ đề siêu thị

增值税

zēngzhíshuì

VAT

优惠

yōuhuì

Ưu đãi

冷冻库

lěngdòng kù

Tủ đông lạnh

退货

tuìhuò

Trả hàng

现金

xiànjīn

Tiền mặt

零钱

língqián

Tiền lẻ

保质期

bǎozhìqī

Thời hạn sử dụng

信用卡

xìnyòngkǎ

Thẻ tín dụng

会员卡

huìyuán kǎ

Thẻ hội viên

价格牌

jiàgé pái

Thẻ giá

价格标签

jiàgé biāoqiān

Thẻ giá

付款

fùkuǎn

Thanh toán

超市

chāoshì

Siêu thị

服务台

fúwù tái

Quầy phục vụ

柜台

guìtái

Quầy hàng

售货摊

shòuhuòtān

Quầy bán hàng

赠品

zèngpǐn

Quà tặng

品牌

pǐnpái

Nhãn hiệu

售货员

shòuhuòyuán

Người bán hàng

生产日期

shēngchǎn rìqí

Ngày sản xuất

免税

miǎnshuì

Miễn thuế

免费

miǎnfèi

Miễn phí

收银机

shōuyín jī

Máy thu tiền

扫描器

sǎomiáo qì

Máy quét

码货

mǎ huò

Mã hàng

尺寸

chǐcùn

Kích thước

打折

dǎzhé

Khuyến mãi

索价

suǒ jià

Hỏi giá

账单

zhàngdān

Hóa đơn

库存

kùcún

Hàng tồn kho

有定价

yǒu dìngjià

Giá cố định

换货

huànhuò

Đổi hàng

累积点

lěijī diǎn

Điểm tích lũy

过磅

guòbàng

Cân nặng

收据

shōujù

Biên lai

保修

bǎoxiū

Bảo hành

包装

bāozhuāng

Bao bì

售空

shòukōng

Bán hết

Cùng SOFL học từ vựng tiếng Trung để nâng cao kỹ năng giao tiếp hơn nhé.



Gửi bình luận
Mã chống spamThay mới
 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....