Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com
Nội dung bài viết

Các thuật ngữ trong toán học bằng tiếng Trung

Các thuật ngữ trong toán học bằng tiếng Trung, cùng học tiếng Trung chủ đề toán học để kiến thức từ vựng của bạn thêm phần mở rộng nhé.

từ vựng tiếng trung

Từ vựng tiếng Trung chủ đề toán học

 

Stt

Tiếng Trung

Phiên âm

Tiếng Việt

1

数学

Shùxué

Toán học

2

公理

Gōnglǐ

Mệnh đề

3

定理

Dìnglǐ

Định lý

4

计算

Jìsuàn

Tính toán

5

运算

Yùnsuàn

Giải toán

6

证明

Zhèngmíng

Chứng minh

7

假设

Jiǎshè

Giả thuyết

8

命题

Mìngtí

Mệnh đề

9

算术

Suànshù

Số học

10

Jiā

Phép cộng

11

被加数

Bèijiāshù

Số bị cộng

12

加数

Jiāshù

Số cộng

13

Tổng

14

Jiǎn

Giảm, trừ

15

被减数

Bèijiǎnshù

Số bị trừ

16

减数

Jiǎnshù

Số trừ

17

Chà

Khác nhau, lệch

18

Chéng

Thừa, nhân

19

被乘数

Bèichéngshù

Số bị nhân

20

乘数

Chéng shù

Số nhân

21

Tích

22

Chú

Phép chia

23

被除数

Bèichúshù

Số bị chia

24

除数

Chúshù

Số chia

25

Shāng

Thương

26

等于

Děngy

Bằng

27

大于

Dàyú

Lớn hơn

28

小于

xiǎoyú

Nhỏ hơn

29

大于等于

dàyú děngyú

Bằng hoặc lớn hơn

30

小于等于

xiǎoyú děngyú

Bằng hoặc nhỏ hơn

31

数字

Shùzì

Chữ số

32

shù

Số/ Number

33

自然数

zìránshù

Số tự nhiên

34

整数

zhěngshù

Số nguyên

35

分数

fēnshù

Phân số

36

分子

fēnzǐ

Phân tử, tử số

37

分母

fēnmǔ

Mẫu số

38

Tỉ lệ, tỉ số

39

zhèng

Dương

40

Âm

41

十进制

shíjìnzhì

Hệ thập phân

42

二进制

èrjìnzhì

Hệ nhị phân

43

十六进制

Shíliù jìn zhì

Hệ thập lục

44

quán

Trọng lượng

45

进位

jìnwèi

Thêm con số

*** Xem thêm: 

- Cách viết phần trăm trong tiếng Trung

- Số đếm trong tiếng Hán



Gửi bình luận
Mã chống spamThay mới
 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....