Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
trungtamdaytiengtrung@gmail.com

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành điện lạnh

Cùng học từ vựng tiếng Trung ngành điện lạnh. Qua bài học hôm nay, bạn sẽ biết tên các đồ vật điện trong gia đình và tên các thiết bị bằng tiếng Trung.
Mục Lục

từ vựng tiếng trung ngành điện lạnh

>>> Xem thêm : Từ vựng tiếng Trung ngành điện tử

Từ vựng tiếng Trung về Tivi

Tivi / 电视机 / Diàn shì jī

Stt

Chữ Hán

Phiên âm

Dịch nghĩa

1

室内天线

shì nèi tiān xiàn

Ăngten trong nhà (ăngten cần)

2

电视接收器

diàn shì jiē shōu qì

Bộ phận thu

3

显像管

xiǎn xiàngguǎn

Bóng hình

4

故障对策

gù zhàng duìcè

Cách khắc phục trục trặc kỹ thuật

5

音响选择开关

yīn xiǎng xuǎnzé kāiguān

Công tắc chọn chất lượng âm thanh

6

电源开关

diàn yuán kāiguān

Công tắc đóng mở (tivi)

7

天线接头

tiān xiàn jiētóu

Đầu cắm ăngten

8

避雷器

bì léi qì

Dây chống sét (cột thu lôi)

9

电源电线

diàn yuán diàn xiàn

Dây điện nguồn

10

指示灯

zhǐ shì dēng

Đèn tín hiệu

11

高音控制

gāo yīn kòng zhì

Điều chỉnh âm thanh cao

12

低音控制

dī yīn kòng zhì

Điều chỉnh độ trầm

13

调节

tiáo jié

Điều tiết

14

遥控器

yáo kòng qì

Dụng cụ điều khiển từ xa

15

叠影

dié yǐng

Hình chập chờn

16

连接天线插孔

liánjiē tiān xiàn chā kǒng

Lỗ cắm ăngten giàn

17

耳机插孔

ěr jī chā kǒng

Lỗ cắm tai nghe

18

屏幕

píng mù

Màn hình

19

画面跳动

huà miàn tiào dòng

Màn hình rung

20

干扰

gān rǎo

Nhiễu

21

音量控制旋钮

yīn liàng kòng zhì xuán niǔ

Nút điều chỉnh âm lượng

22

音量调节键

yīn liàng tiáo jié jiàn

Nút điều chỉnh âm thanh

23

量度控制旋钮

liàng dù kòng zhì xuán niǔ

Nút điều chỉnh độ sáng tối

24

预制控制旋钮

yù zhì kòng zhì xuán niǔ

Nút điều chỉnh dự phòng

25

对比度控制旋钮

duìbǐdù kòng zhì xuán niǔ

Nút điều chỉnh kích thước hình

26

色彩控制旋钮

sè cǎi kòng zhì xuán niǔ

Nút điều chỉnh màu

27

消声钮

xiāo shēng niǔ

Nútgiảm thanh

28

波段选择键

bō duàn xuǎn zé jiàn

Phím chuyển kênh

29

甚高频

shèngāo pín

Tần số cao

30

超高频

chāogāo pín

Tần số siêu cao

31

噪音

zào yīn

Tạp âm

32

黑白电视机

hēibái diàn shì jī

Tivi đen trắng

33

彩色电视机

cǎi sè diàn shì jī

Tivi màu

34

有线电视

yǒu xiàn diàn shì

Truyền hình hữu tuyến

35

闭路电视

bì lù diàn shì

Truyền hình khép kín

36

外壳

wài ké

Vỏ tivi

 

>>> Các thuật ngữ ngành điện bằng tiếng Trung

 

Từ vựng tiếng Trung về Máy giặt

Máy giặt / 洗衣机 / xǐyī jī

1

标准程序

biāo zhǔn chéng xù

Chương trình chuẩn

2

单独洗衣

dān dú xǐyī

Chuyên giặt

3

干洗

gān xǐ

Giặt khô

4

漂洗钮

piǎoxǐ niǔ

Nút giặt vò

5

脱水钮

tuō shuǐ niǔ

Nút tháo nước

6

排水钮

pái shuǐ niǔ

Nút xả nước

7

进水管

jìn shuǐ guǎn

Ống dẫn nước vào

8

排水管

pái shuǐguǎn

Ống xả nước

9

水位表

shuǐ wèi biǎo

Thước đo mực nước

10

简单程序

jiǎn dān chéngxù

Trình tự đơn giản

 

Từ vựng tiếng Trung về tủ lạnh

Tủ lạnh / 电冰箱 / diàn bīng xiāng

1

手动除霜

shǒu dòng chú shuāng

Cạo tuyết bằng tay

2

冷冻液

lěng dòng yè

Chất làm lạnh

3

柜内灯

guì nèi dēng

Đèn tủ lạnh

4

转动搁架

zhuǎn dòng gē jià

Giá đỡ chuyển động

5

玻璃隔板

bōlí gé bǎn

Giá ngăn bằng kính

6

新鲜食品盒

xīn xiān shí pǐn hé

Hộp để thực phẩm tươi sống

7

制冰盘

zhì bīng pán

Khay làm đá

8

自动除霜

zì dòng chú shuāng

Khử tuyết tự động

9

冷冻柜隔网

lěng dòng guì gé wǎng

Lưới ngăn cách trong ngăn lạnh

10

压缩机

yāsuō jī

Máy ép, máy nén

11

冰柜门密封垫

bīng guì mén mì fēng diàn

Ngăn cửa tủ lạnh

12

蛋架

dàn jià

Ngăn để trứng

13

冷冻柜

lěng dòng guì

Ngăn đông lạnh

14

蔬菜柜

shūcài guì

Ngăn đựng rau

15

顶部台面

dǐng bù tái miàn

Nóc tủ lạnh

 

Từ vựng tiếng Trung về Máy điều hòa

Điều hòa / 空调 / Kòngtiáo

1

信号接收器

xìn hào jiē shōu qì

Bộ phận nhận tín hiệu

2

遥控器

yáo kòng qì

Bộ phận trong nhà

3

设定室温

shè dìng shì wēn

Cài đặt nhiệt độ trong phòng

4

开板器

kāi bǎn qì

Cái mở tấm lái

5

温和除湿运转

wēn hé chúshī yùn zhuǎn

Chuyển động ấm và trừ ẩm

6

热起运动转

rè qǐ yùn dòng zhuǎn

Chuyển động khởi động nhiệt

7

除霜运转

chú shuāng yùn zhuǎn

Chuyển động khử tuyết

8

操作显示屏

cāo zuò xiǎn shì píng

Đèn hiển thị thao tác

9

运转指示灯

yùn zhuǎn zhǐ shì dēng

Đèn hiệu chuyển động

10

开机定时器指标灯闪烁

kāi jī dìng shí qì zhǐ biāo dēng shǎn shuò

Đèn hiệu hẹn giờ mở máy

11

接地端子

jiēdì duānzǐ

Đoạn tiếp đất

12

管路

guǎn lù

Đường ống

13

电池耗完

diàn chí hào wán

Hết pin

14

空气吸入口

kōng qì xīrù kǒu

Lỗ hút không khí

15

空气吹出口

kōng qì chuī chū kǒu

Lỗ phun không khí

16

滤尘网

lǜ chén wǎng

Màng lọc bụi

17

室外机

shì wài jī

Máy đặt ngoài nhà

18

室内机

shì nèi jī

Máy đặt trong phòng

19

运转方式选择按钮

yùn zhuǎn fāng shì xuǎnzé àn niǔ

Nút ấn chọn phương thức chuyển động

20

室温设定按钮

shì wēn shè dìng àn niǔ

Nút ấn định nhiệt độ trong phòng

21

强制运转按钮

qiáng zhì yùn zhuǎn àn niǔ

Nút chuyển động bắt buộc

22

冷气试运转按钮

lěng qì shì yùn zhuǎn àn niǔ

Nút chuyển động thử khí lạnh

23

睡眠方式自动运转按钮

shuì mián fāng shì zì dòng yùn zhuǎn àn niǔ

Nút chuyển nhiệt độ tự động khi ngủ

24

气流方向手动控制按钮

qìliú fāng xiàng shǒu dòng kòng zhì àn niǔ

Nút điều chỉnh bằng tay hướng luồng khí

25

排水管

pái shuǐguǎn

Ống xả nước

26

水平气流方向导板

shuǐ píng qìliú fāng xiàng dǎo bǎn

Tấm lái luồng khí nằm

27

垂直气流方向导板

chuí zhí qìliú fāng xiàng dǎo bǎn

Tấm lái luồng khí thẳng đứng

28

更换清洁滤网

gēng huàn qīng jié lǜ wǎng

Thay màng lọc

29

定时器设备

dìng shí qì shè bèi

Thiết bị địnhgiờ

30

取消设备

qǔxiāo shè bèi

Thiết bị loại bỏ

31

依希望设定风扇速度

yī xī wàng shè dìng fēng shàn sù dù

Tốc độ quạt gió xác định theo yêu cầu

32

超低速

chāo dī sù

Tốc độ siêu thấp

 

 


 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Trung giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Trung. Và giờ, đến lượt bạn....