Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!
Tư vấn lộ trình miễn phí

Đại từ chỉ thị trong tiếng Trung

Đại từ chỉ thị được chia thành đại từ chuyên chỉ và đại từ phiếm chỉ. Vậy 2 loại đại từ này có chức năng gì trong ngôn ngữ tiếng Trung. Cùng SOFL học ngay nhé.

đại từ chỉ thị

这 /zhè/: đây, này, cái này,…

这儿 /zhèr/: ở đây, chỗ này, bên này,…

那 /nà/: kia, cái kia, cái ấy, đó,…

那儿 /nàr/: chỗ kia, chỗ ấy, nơi ấy,…

 

- 这/那+ 是+ danh từ: Đây là…/ kia là…….

  这/那+ lượng từ + danh từ:  Cái…..này/ cái…. kia

 

VD:

这是我爸爸

Zhè shì wǒ bàba.

Đây là bố của tôi.

 那个人是谁?

Nà gè rén shì shéi?

Người kia là ai?

- Đại từ 那儿/这儿 dùng như danh từ chỉ địa điểm bình thường, ngoài ra có thể kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó như:  我这儿/你那儿/ 老师那儿……

VD:

我这儿有很多外国人。

Wǒ zhèr yǒu hěnduō wài guó rén.

Chỗ tôi có rất nhiều người nước ngoài.

Đại từ chỉ thị là một phần trong ngữ pháp tiếng Trung. Hãy cùng SOFL học tiếng Trung mỗi ngày để nâng cao kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống nhé.

 
Đăng ký nhận tư vấn