Trình duyệt của bạn đã tắt chức năng hỗ trợ JavaScript.
Website chỉ làm việc khi bạn bật nó trở lại.
Để tham khảo cách bật JavaScript, hãy click chuột vào đây!

Ngữ pháp tiếng Trung: Phân biệt trợ từ ngữ khí 了 và trợ từ động thái 了

了 là một trong những trợ từ được sử dụng phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Trung. Tuy nhiên, trợ từ này có 2 vai trò khác nhau là chỉ ngữ khí và chỉ động thái. Cùng trung tâm SOFL xem cách dùng trong 2 trường hợp này như nào nhé.

ngu phap tieng trung và cach dung tro tu

了 là một trong những trợ từ được sử dụng phổ biến nhất trong ngữ pháp tiếng Trung. Trợ từ này có thể đóng vai trò là một trợ từ ngữ khí đồng thời có thể đảm nhiệm vai trò trợ từ động thái trong câu. Tiếp tục chủ đề ngữ pháp tiếng Trung hôm nay, cùng SOFL nắm chắc cách dùng 了 nhé!

Cách dùng 了 trợ từ ngữ khí

了 là trợ từ ngữ khí đặt cuối câu dùng nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra. Cụ thể như sau:

- Dùng để biểu thị một hành động, tình huống nào đó đã xảy ra

Ví dụ:

我 去 中 国 了. (Wǒ qù zhōngguóle): Tôi đã đến Trung Quốc rồi. 

- Dùng để biểu thị một tình huống, sự việc vừa mới xảy ra

Ví dụ:

冬 天 来 了! (Dōngtiān láile): Mùa đông đến rồi. 

- Dùng để biểu thị suy nghĩ, nhận thức của con người đã có sự thay đổi

Ví dụ:

我 明 白你 的 思 考 了. (Wǒ míngbái nǐ de sīkǎole): Em hiểu suy nghĩ của anh rồi

- Dùng để biểu thị sự nhắc nhở, khuyến cáo và thúc giục

Ví dụ:

走了, 走了, 不能再等了. (Zǒule, zǒule, bùnéng zài děngle): Đi thôi, đi thôi, không thể đợi thêm được nữa. 

Cách dùng 了 trợ từ động thái

Trợ từ động thái là trợ từ được sử dụng để biểu thị trạng thái của động tái. Trong đó, 了 là trợ từ động thái thường gặp và được sử dụng nhiều trong các tình huống giao tiếp. Cách dùng trợ từ động thái 了 như sau:

了 được đặt sau động từ để biểu thị sự hoàn thành của hành vi, động tác

- Động từ + 了: Nhấn mạnh sự kết thúc, hoàn thành của hành vi, động tác. 

Ví dụ:

我 吃 了 米饭. (Wǒ chīle mǐfàn): Tớ đã ăn cơm rồi. 

Tro tu chi dong thai

Ngoài ra, một số tính từ đi với 了 để biểu thị sự thay đổi trạng thái, tính chất. 

- ...没(有) + V:  Dùng trong câu phủ định, không dùng 了

- Động từ + ...+ 了没有?: Cấu trúc câu nghi vấn, dùng để hỏi hành vi, hành động nào đó đã hoàn thành chưa. 

Ví dụ:

你 吃 早餐 了 吗? (Nǐ chī zǎocānle ma?): Bạn đã ăn sáng chưa?

了 là một trợ từ được sử dụng linh hoạt trong rất nhiều trường hợp khi giao tiếp tiếng Trung. Hy vọng qua những giải thích và ví dụ trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng trợ từ này.

Bạn có bao giờ cảm thấy đau đầu về ngữ pháp tiếng Trung? Học ngữ pháp tiếng Trung thế nào hiệu quả? Hãy đến với SOFL để được tham gia các khóa học tiếng Trung chất lượng, phương pháp học khoa học. 

Và đừng lo lắng về vấn đề HỌC PHÍ, SOFL luôn dành cho bạn những CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI giảm giá học phí cùng bộ TÀI LIỆU HỌC THUẬT bổ ích. 

 

Nhận thông tin & tài liệu mới nhất từ Sofl
Đăng ký ngay để nhận miễn phí
 
NHẬN NGAY KHUYẾN MẠI CỰC LỚN
(Đăng ký thông tin vào form bên dưới)